Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 12 Lesson 3 (trang 16, 17)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Mẫu câu hỏi Yes/No: Is your father/mother a + nghề? — Yes, he/she is. / No, he/she isn't. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 12 Lesson 3 (trang 16, 17), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi trả lời No, em nên nói thêm nghề đúng: No, he isn't. He's a driver.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 3 (trang 16, 17), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Trong bài này, em học cách hỏi – đáp Yes/No về nghề nghiệp và cách nói về nghề nghiệp của nhiều người. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 12 Lesson 3 (trang 16, 17), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Mẫu câu hỏi về mẹ: Is your mother a doctor? (Mẹ của bạn là bác sĩ phải không?) — Yes, she is. (Đúng vậy.) hoặc **No, she isn't. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 3 (trang 16, 17), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Bạn Hoa hỏi bạn Minh: Is your father a teacher? (Bố của bạn là giáo viên phải không?) Bạn Minh đáp: Yes, he is. (Đúng vậy.)
- Bạn Lan hỏi bạn Nam: Is your mother a doctor? (Mẹ của bạn là bác sĩ phải không?) Bạn Nam đáp: No, she isn't. She's a cook. (Không phải. Mẹ tôi là đầu bếp.)
- Bạn Hùng hỏi bạn Mai: Is your brother a driver? (Anh trai của bạn là lái xe phải không?) Bạn Mai đáp: No, he isn't. He's a police officer. (Không phải. Anh ấy là cảnh sát.)
- Em kể: My father is a teacher. My mother is a teacher. I want to be a teacher, too. (Bố tôi là giáo viên. Mẹ tôi là giáo viên. Tôi cũng muốn trở thành giáo viên.) Từ too nghĩa là cũng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 3 (trang 16, 17) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Em cũng ôn mẫu câu: **What does your father/mother do?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Match the rooms with the activities:
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the odd one out: A. bed B. desk C. chair D. kitchen
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: I do my homework at my _______. A. bed B. desk C. door D. window
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Mẫu câu hỏi Yes/No: Is your father/mother a + nghề? — Yes, he/she is. / No, he/she isn't."*
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi trả lời No, em nên nói thêm nghề đúng: No, he isn't. He's a driver."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong bài này, em học cách hỏi – đáp Yes/No về nghề nghiệp và cách nói về nghề nghiệp của nhiều người."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Mẫu câu hỏi về mẹ: Is your mother a doctor? (Mẹ của bạn là bác sĩ phải không?) — Yes, she is. (Đúng vậy.) hoặc *No, she isn't."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong bài này, em học cách hỏi – đáp Yes/No về nghề nghiệp và cách nói về nghề nghiệp của nhiều người. Mẫu câu hỏi Yes/No: Is your father a teacher? (Bố của bạn là giáo viên phải không?) — Yes, he is. (Đúng vậy.) hoặc No, he isn't. (Không phải.) Khi hỏi về bố, anh trai, em trai, em dùng he; khi hỏi về mẹ, chị gái, em gái, em dùng she.
- Tổng kết ghi nhớ: Mẫu câu hỏi Yes/No: Is your father/mother a + nghề? — Yes, he/she is. / No, he/she isn't.; Khi trả lời No, em nên nói thêm nghề đúng: No, he isn't. He's a driver.; Nhớ dùng he cho bố, anh trai, em trai và she cho mẹ, chị gái, em gái.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Bạn Hoa hỏi bạn Minh: Is your father a teacher? (Bố của bạn là giáo viên phải không?) Bạn Minh đáp: Yes, he is. (Đúng vậy.)
- Bạn Lan hỏi bạn Nam: Is your mother a doctor? (Mẹ của bạn là bác sĩ phải không?) Bạn Nam đáp: No, she isn't. She's a cook. (Không phải. Mẹ tôi là đầu bếp.)
- Bạn Hùng hỏi bạn Mai: Is your brother a driver? (Anh trai của bạn là lái xe phải không?) Bạn Mai đáp: No, he isn't. He's a police officer. (Không phải. Anh ấy là cảnh sát.)
- Em kể: My father is a teacher. My mother is a teacher. I want to be a teacher, too. (Bố tôi là giáo viên. Mẹ tôi là giáo viên. Tôi cũng muốn trở thành giáo viên.) Từ too nghĩa là cũng.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 12 Lesson 3 (trang 16, 17) (Mẫu câu hỏi Yes/No: Is your father/mother a + nghề? — Yes, he/she is. / No, he/she isn't.; Khi trả lời No, em nên nói thêm nghề đúng: No, he isn't. He's a driver.; Nhớ dùng he cho bố, anh trai, em trai và she cho mẹ, chị gái, em gái.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Em cũng ôn mẫu câu: **What does your father/mother do?
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
