1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học thêm các từ chỉ nghề nghiệp: singer (ca sĩ), driver (lái xe), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát).
Mẫu câu quan trọng: What does he do? (Anh ấy làm nghề gì?) — He's a driver. (Anh ấy là lái xe.) What does she do? (Chị ấy làm nghề gì?) — She's a singer. (Chị ấy là ca sĩ.)
Em cũng học cách nói về nơi làm việc: A teacher works at a school. (Giáo viên làm việc ở trường học.) A doctor works at a hospital. (Bác sĩ làm việc ở bệnh viện.) Từ works nghĩa là làm việc, at nghĩa là ở, school nghĩa là trường học, hospital nghĩa là bệnh viện.
Em ôn lại các nghề đã học: teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), farmer (nông dân), worker (công nhân). Bây giờ em đã biết tám nghề nghiệp tiếng Anh.
Cách phát âm: singer đọc là /ˈsɪŋə(r)/, driver đọc là /ˈdraɪvə(r)/, cook đọc là /kʊk/, police officer đọc là /pəˈliːs ˈɒfɪsə(r)/.
2. Ví dụ minh họa
- Bạn Mai hỏi: What does your brother do? (Anh trai của bạn làm nghề gì?) Bạn Hùng đáp: He's a driver. (Anh ấy là lái xe.)
- Bạn Lan nói: My mother is a cook. She cooks very well. (Mẹ tôi là đầu bếp. Mẹ nấu ăn rất ngon.) Từ cooks nghĩa là nấu ăn.
- Em nói về ca sĩ: She's a singer. She sings very well. (Chị ấy là ca sĩ. Chị ấy hát rất hay.)
- Em nói về cảnh sát: A police officer works at a police station. (Cảnh sát làm việc ở đồn cảnh sát.) Từ police station nghĩa là đồn cảnh sát.
Em hãy kể cho bạn nghe người thân của em làm nghề gì.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 4 nghề mới: singer (ca sĩ), driver (lái xe), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát).
- Mẫu câu: What does he/she do? — He's/She's a + nghề.
- Nói nơi làm việc: A + nghề + works at + nơi làm việc.
- Ôn lại cả tám nghề nghiệp đã học trong Unit 12.
