1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học các từ chỉ nghề nghiệp (jobs). Các từ cần nhớ là: teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), farmer (nông dân), worker (công nhân).
Mẫu câu quan trọng: What does your father do? (Bố của bạn làm nghề gì?) — He's a teacher. (Bố tôi là giáo viên.) Từ does dùng trong câu hỏi, he's là dạng rút gọn của he is, a nghĩa là một.
Em cũng học cách hỏi về mẹ: What does your mother do? (Mẹ của bạn làm nghề gì?) — She's a doctor. (Mẹ tôi là bác sĩ.) Từ she's là dạng rút gọn của she is.
Em cũng học cách nói về nghề của mình trong tương lai: I want to be a teacher. (Tôi muốn trở thành giáo viên.) Từ want nghĩa là muốn, to be nghĩa là trở thành.
Cách phát âm: teacher đọc là /ˈtiːtʃə(r)/, doctor đọc là /ˈdɒktə(r)/, farmer đọc là /ˈfɑːmə(r)/, worker đọc là /ˈwɜːkə(r)/. Em hãy luyện đọc to nhiều lần.
2. Ví dụ minh họa
- Bạn An hỏi bạn Bình: What does your father do? (Bố của bạn làm nghề gì?) Bạn Bình đáp: He's a farmer. (Bố tôi là nông dân.)
- Bạn Hoa hỏi bạn Lan: What does your mother do? (Mẹ của bạn làm nghề gì?) Bạn Lan đáp: She's a doctor. (Mẹ tôi là bác sĩ.)
- Em nói về bố: My father is a worker. He works in a factory. (Bố tôi là công nhân. Bố làm việc trong nhà máy.) Từ factory nghĩa là nhà máy.
- Em nói về ước mơ: I want to be a teacher. I love my teacher. (Tôi muốn trở thành giáo viên. Tôi yêu cô giáo của tôi.)
Em hãy hỏi các bạn trong lớp xem bố mẹ các bạn ấy làm nghề gì.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 4 nghề: teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), farmer (nông dân), worker (công nhân).
- Mẫu câu: What does your father/mother do? — He's/She's a + nghề.
- Nói ước mơ: I want to be a + nghề.
- Luyện đọc to các từ chỉ nghề nghiệp mỗi ngày để ghi nhớ lâu.
