1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 11 với chủ đề My family (Gia đình của tôi). Sau Unit này, em cần nhớ bảy từ chỉ thành viên gia đình: father (bố), mother (mẹ), brother (anh trai, em trai), sister (chị gái, em gái), grandfather (ông), grandmother (bà), baby (em bé). Em cũng biết từ grandparents (ông bà) và family (gia đình).
Các mẫu câu chính trong Unit 11:
- Hỏi và giới thiệu người ở gần: Who's this? (Đây là ai?) — This is my father. (Đây là bố tôi.)
- Hỏi và giới thiệu người ở xa: Who's that? (Đó là ai?) — That's my grandfather. (Đó là ông tôi.)
- Giới thiệu gia đình: This is my family. (Đây là gia đình tôi.)
- Hỏi Yes/No: Is this your mother? (Đây là mẹ của bạn phải không?) — Yes, it is. / No, it isn't.
- Nói về gia đình: I have a big family. (Tôi có một gia đình lớn.) There are four people in my family. (Gia đình tôi có bốn người.)
- Giới thiệu tên: His name is Nam. (Anh ấy tên là Nam.) Her name is Hoa. (Chị ấy tên là Hoa.)
2. Ví dụ minh họa
- Em giới thiệu ảnh gia đình: This is my family. This is my father. This is my mother. This is my sister. And this is me. (Đây là gia đình tôi. Đây là bố tôi. Đây là mẹ tôi. Đây là chị gái tôi. Và đây là tôi.)
- Hội thoại: A: Who's that? B: That's my grandmother. A: Is this your baby brother? B: Yes, it is. (Đó là ai? Đó là bà tôi. Đây là em trai bé bỏng của bạn phải không? Đúng vậy.)
- Em kể: There are six people in my family. I love my family. (Gia đình tôi có sáu người. Tôi yêu gia đình tôi.)
3. Ghi nhớ
- Thuộc lòng bảy từ chỉ thành viên gia đình trong Unit 11.
- Nhớ các mẫu câu: Who's this/that? — This/That's my + thành viên; Is this/that your…? — Yes, it is. / No, it isn't.; I have a big/small family.; There are + số + people in my family.
- Luyện giới thiệu gia đình mình bằng tiếng Anh mỗi ngày.
