1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học cách hỏi – đáp Yes/No về thành viên gia đình và cách nói về gia đình mình.
Mẫu câu hỏi Yes/No: Is this your mother? (Đây là mẹ của bạn phải không?) — Yes, it is. (Đúng vậy.) hoặc No, it isn't. (Không phải.) Từ your nghĩa là của bạn, isn't là dạng rút gọn của is not.
Em cũng học cách hỏi: Is that your brother? (Đó là anh trai của bạn phải không?) — Yes, it is. (Đúng vậy.) hoặc No, it isn't. That's my sister. (Không phải. Đó là chị gái tôi.)
Mẫu câu nói về gia đình: I have a big family. (Tôi có một gia đình lớn.) I have a small family. (Tôi có một gia đình nhỏ.) Từ have nghĩa là có, big nghĩa là lớn, small nghĩa là nhỏ.
Em cũng học cách đếm thành viên: There are four people in my family. (Gia đình tôi có bốn người.) Từ people nghĩa là mọi người, there are nghĩa là có.
2. Ví dụ minh họa
- Bạn Hoa hỏi bạn Minh: Is this your mother? (Đây là mẹ của bạn phải không?) Bạn Minh đáp: Yes, it is. (Đúng vậy.)
- Bạn Lan hỏi bạn Nam: Is that your brother? (Đó là anh trai của bạn phải không?) Bạn Nam đáp: No, it isn't. That's my sister. (Không phải. Đó là chị gái tôi.)
- Em giới thiệu: This is my family. There are five people in my family: my grandfather, my father, my mother, my brother and me. (Đây là gia đình tôi. Gia đình tôi có năm người: ông, bố, mẹ, anh trai và tôi.) Từ me nghĩa là tôi.
- Em nói: I have a happy family. I love my family. (Tôi có một gia đình hạnh phúc. Tôi yêu gia đình tôi.) Từ happy nghĩa là hạnh phúc.
3. Ghi nhớ
- Mẫu câu hỏi Yes/No: Is this/that your + thành viên? — Yes, it is. / No, it isn't.
- Khi trả lời No, em nên nói thêm người đúng: No, it isn't. That's my sister.
- Nói về gia đình: I have a big/small family. / There are + số + people in my family.
- Ôn lại các từ chỉ thành viên gia đình: father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother, baby.
