1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 12 với chủ đề Jobs (Nghề nghiệp). Sau Unit này, em cần nhớ tám từ chỉ nghề nghiệp: teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), farmer (nông dân), worker (công nhân), singer (ca sĩ), driver (lái xe), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát).
Các mẫu câu chính trong Unit 12:
- Hỏi nghề của bố mẹ: What does your father do? (Bố của bạn làm nghề gì?) — He's a teacher. (Bố tôi là giáo viên.)
- Hỏi nghề của mẹ: What does your mother do? (Mẹ của bạn làm nghề gì?) — She's a doctor. (Mẹ tôi là bác sĩ.)
- Hỏi nghề của người khác: What does he/she do? (Anh ấy/Chị ấy làm nghề gì?) — He's a driver. / She's a singer.
- Hỏi Yes/No: Is your father a teacher? (Bố của bạn là giáo viên phải không?) — Yes, he is. / No, he isn't.
- Nói nơi làm việc: A teacher works at a school. (Giáo viên làm việc ở trường học.) A doctor works at a hospital. (Bác sĩ làm việc ở bệnh viện.)
- Nói ước mơ: I want to be a teacher. (Tôi muốn trở thành giáo viên.)
2. Ví dụ minh họa
- Hội thoại: A: What does your father do? B: He's a farmer. A: Is your mother a worker? B: Yes, she is. (Bố của bạn làm nghề gì? Bố tôi là nông dân. Mẹ của bạn là công nhân phải không? Đúng vậy.)
- Em kể: My father is a police officer. My mother is a cook. I want to be a doctor. (Bố tôi là cảnh sát. Mẹ tôi là đầu bếp. Tôi muốn trở thành bác sĩ.)
- Em nói về nơi làm việc: A teacher works at a school. (Giáo viên làm việc ở trường học.) A doctor works at a hospital. (Bác sĩ làm việc ở bệnh viện.)
3. Ghi nhớ
- Thuộc lòng tám nghề nghiệp: teacher, doctor, farmer, worker, singer, driver, cook, police officer.
- Nhớ các mẫu câu: What does your father/mother do? — He's/She's a + nghề; Is your father/mother a + nghề? — Yes, he/she is. / No, he/she isn't.; I want to be a + nghề.
- Luyện hỏi và nói về nghề nghiệp của người thân trong gia đình em mỗi ngày.
