1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về ngôi nhà của em. Các từ mới gồm: house (ngôi nhà), living room (phòng khách), kitchen (phòng bếp), bedroom (phòng ngủ), bathroom (phòng tắm), garden (khu vườn), door (cửa ra vào), window (cửa sổ). Mẫu câu chính là: "This is my house." (Đây là nhà của tôi.) và "This is the living room." (Đây là phòng khách.). Học sinh cũng làm quen với cách hỏi và trả lời về các phòng trong nhà: "What is this?" (Đây là cái gì?) – "It is the kitchen." (Đó là phòng bếp.).
2. Ví dụ minh họa
- This is my house. It is big. (Đây là nhà của tôi. Nó rất to.)
- This is the living room. We watch TV here. (Đây là phòng khách. Chúng tôi xem ti vi ở đây.)
- This is the kitchen. Mum cooks here. (Đây là phòng bếp. Mẹ nấu ăn ở đây.)
- What is this? – It is the bedroom. (Đây là cái gì? – Đó là phòng ngủ.)
Trong các ví dụ trên, "this" dùng để chỉ vật ở gần người nói. Khi giới thiệu ngôi nhà, em bắt đầu bằng câu "This is my house.", sau đó kể tên từng phòng. Chú ý phát âm: house /haʊs/, kitchen /ˈkɪtʃən/, bedroom /ˈbedruːm/.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 8 từ vựng về ngôi nhà: house, living room, kitchen, bedroom, bathroom, garden, door, window.
- Mẫu câu: "This is my house." và "This is the + tên phòng."
- Hỏi – đáp: "What is this?" – "It is the + tên phòng."
- Luyện nói: giới thiệu ngôi nhà của em bằng 3–4 câu tiếng Anh.
