1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này luyện tập cách nói vị trí các đồ vật trong nhà bằng giới từ: in (trong), on (trên), under (dưới), next to (bên cạnh). Từ vựng mới gồm: table (cái bàn), chair (cái ghế), bed (cái giường), lamp (cái đèn), book (quyển sách), ball (quả bóng), box (cái hộp), toy (đồ chơi). Mẫu câu chính: "Where is the ball?" (Quả bóng ở đâu?) – "It is on the table." (Nó ở trên bàn.) hoặc "It is under the bed." (Nó ở dưới giường.).
2. Ví dụ minh họa
- Where is the book? – It is on the table. (Quyển sách ở đâu? – Nó ở trên bàn.)
- Where is the ball? – It is under the bed. (Quả bóng ở đâu? – Nó ở dưới giường.)
- Where is the toy? – It is in the box. (Đồ chơi ở đâu? – Nó ở trong hộp.)
- The chair is next to the table. (Cái ghế ở bên cạnh cái bàn.)
Khi hỏi vị trí một đồ vật, em dùng "Where is + tên đồ vật?". Khi trả lời, em dùng "It is + giới từ + the + tên đồ vật". Chú ý: "in" chỉ ở trong, "on" chỉ ở trên bề mặt, "under" chỉ ở phía dưới, "next to" chỉ ở ngay bên cạnh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 4 giới từ chỉ vị trí: in, on, under, next to.
- Nhớ từ vựng: table, chair, bed, lamp, book, ball, box, toy.
- Mẫu câu: "Where is the + đồ vật?" – "It is + giới từ + the + đồ vật."
- Luyện nói: mô tả vị trí 3 đồ vật trong phòng của em.
