1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này luyện nói về ngôi nhà và các phòng bằng câu có "There is" (có một) và "There are" (có nhiều). Từ vựng mới gồm: sofa (ghế sofa), TV (ti vi), fridge (tủ lạnh), cooker (bếp nấu), shower (vòi hoa sen), mirror (gương), picture (bức tranh), plant (chậu cây). Mẫu câu chính: "There is a sofa in the living room." (Có một ghế sofa trong phòng khách.) và "There are two pictures on the wall." (Có hai bức tranh trên tường.). "There is" đi với danh từ số ít, "There are" đi với danh từ số nhiều.
2. Ví dụ minh họa
- There is a TV in the living room. (Có một chiếc ti vi trong phòng khách.)
- There is a fridge in the kitchen. (Có một chiếc tủ lạnh trong phòng bếp.)
- There are two plants in the garden. (Có hai chậu cây trong vườn.)
- There are three pictures on the wall. (Có ba bức tranh trên tường.)
Khi miêu tả nhà, em dùng "There is a/an + đồ vật + in/on + nơi chốn" cho một đồ vật, và "There are + số + đồ vật + in/on + nơi chốn" cho nhiều đồ vật. Chú ý dùng "a" trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm, "an" trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.
3. Ghi nhớ
- "There is" dùng với một đồ vật; "There are" dùng với nhiều đồ vật.
- Nhớ từ vựng: sofa, TV, fridge, cooker, shower, mirror, picture, plant.
- Mẫu câu: "There is a/an + đồ vật + in/on + nơi chốn." / "There are + số + đồ vật + in/on + nơi chốn."
- Luyện nói: kể 4 đồ vật có trong nhà em bằng "There is / There are".
