1. Kiến thức trọng tâm
Bài tổng kết Unit 13 ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu về ngôi nhà. Từ vựng chính: house (ngôi nhà), living room (phòng khách), kitchen (phòng bếp), bedroom (phòng ngủ), bathroom (phòng tắm), garden (khu vườn), door (cửa ra vào), window (cửa sổ), table (cái bàn), chair (cái ghế), bed (cái giường), lamp (cái đèn), sofa (ghế sofa), TV (ti vi), fridge (tủ lạnh), picture (bức tranh), plant (chậu cây). Các mẫu câu chính: "This is my house." (Đây là nhà của tôi.), "Where is the ball?" – "It is on the table." (Quả bóng ở đâu? – Nó ở trên bàn.), "There is a sofa in the living room." (Có một ghế sofa trong phòng khách.), "There are two pictures on the wall." (Có hai bức tranh trên tường.).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn giới thiệu mẫu về ngôi nhà:
"Hello! This is my house. It is big. There is a living room, a kitchen, a bedroom and a bathroom. There is a sofa and a TV in the living room. There is a fridge in the kitchen. There are two pictures on the wall. I like my house very much!"
(Chào các bạn! Đây là nhà của tôi. Nó rất to. Có một phòng khách, một phòng bếp, một phòng ngủ và một phòng tắm. Có một ghế sofa và một chiếc ti vi trong phòng khách. Có một chiếc tủ lạnh trong phòng bếp. Có hai bức tranh trên tường. Tôi rất thích ngôi nhà của mình!)
3. Ghi nhớ
- Ôn lại từ vựng về các phòng và đồ vật trong nhà.
- Ôn giới từ: in, on, under, next to.
- Ôn mẫu câu: "This is…", "Where is…? – It is…", "There is… / There are…".
- Luyện nói: giới thiệu ngôi nhà của em bằng 5–6 câu tiếng Anh.
