1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về phòng ngủ của em. Các từ mới gồm: bedroom (phòng ngủ), bed (cái giường), pillow (cái gối), blanket (cái chăn), wardrobe (tủ quần áo), desk (bàn học), clock (đồng hồ), rug (thảm). Mẫu câu chính: "This is my bedroom." (Đây là phòng ngủ của tôi.) và "I sleep in my bedroom." (Tôi ngủ trong phòng ngủ của tôi.). Học sinh cũng học cách hỏi và trả lời về đồ vật trong phòng ngủ: "What is this?" (Đây là cái gì?) – "It is a pillow." (Đó là một cái gối.).
2. Ví dụ minh họa
- This is my bedroom. It is small but nice. (Đây là phòng ngủ của tôi. Nó nhỏ nhưng đẹp.)
- There is a bed and a desk in my bedroom. (Có một cái giường và một bàn học trong phòng ngủ của tôi.)
- The pillow is on the bed. (Cái gối ở trên giường.)
- I do my homework at my desk. (Tôi làm bài tập ở bàn học của mình.)
Trong các ví dụ trên, "my" nghĩa là "của tôi", dùng trước danh từ để chỉ đồ vật thuộc về em: my bedroom (phòng ngủ của tôi), my desk (bàn học của tôi). Chú ý phát âm: pillow /ˈpɪləʊ/, blanket /ˈblæŋkɪt/, wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 8 từ vựng về phòng ngủ: bedroom, bed, pillow, blanket, wardrobe, desk, clock, rug.
- Mẫu câu: "This is my bedroom." và "I sleep in my bedroom."
- Hỏi – đáp: "What is this?" – "It is a/an + đồ vật."
- Luyện nói: kể tên 4 đồ vật trong phòng ngủ của em.
