1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này luyện cách nói về thói quen buổi tối và buổi sáng trong phòng ngủ. Từ vựng mới gồm: wake up (thức dậy), get up (ra khỏi giường), brush my teeth (đánh răng), wash my face (rửa mặt), get dressed (mặc quần áo), go to bed (đi ngủ), read a story (đọc truyện), sleep (ngủ). Mẫu câu chính: "I wake up at six." (Tôi thức dậy lúc sáu giờ.) và "I go to bed at nine." (Tôi đi ngủ lúc chín giờ.). Học sinh dùng "at + giờ" để nói thời gian.
2. Ví dụ minh họa
- I wake up at six o'clock. (Tôi thức dậy lúc sáu giờ.)
- I brush my teeth and wash my face. (Tôi đánh răng và rửa mặt.)
- I read a story before I go to bed. (Tôi đọc truyện trước khi đi ngủ.)
- I go to bed at nine o'clock. (Tôi đi ngủ lúc chín giờ.)
Các câu trên kể về một ngày của em theo thứ tự thời gian: thức dậy → đánh răng, rửa mặt → đi học → đọc truyện → đi ngủ. Khi kể thói quen, em dùng thì hiện tại đơn: "I + động từ". Chú ý: "brush my teeth" có "my" (của tôi), "wash my face" cũng vậy.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 8 cụm từ thói quen: wake up, get up, brush my teeth, wash my face, get dressed, go to bed, read a story, sleep.
- Mẫu câu: "I + động từ + at + giờ."
- Dùng "at" trước giờ: at six, at nine.
- Luyện nói: kể 4 việc em làm buổi sáng và buổi tối.
