Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19)? A. Nhớ 8 từ vựng về ngôi nhà: house, living room, kitchen, bedroom, bathroom, garden, door, window. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: "This is my house." và "This is the + tên phòng." C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giới thiệu từ vựng về ngôi nhà của em. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu chính là: "This is my house." (Đây là nhà của tôi.) và "This is the living room." (Đây là phòng khách.).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- This is my house. It is big. (Đây là nhà của tôi. Nó rất to.)
- This is the living room. We watch TV here. (Đây là phòng khách. Chúng tôi xem ti vi ở đây.)
- This is the kitchen. Mum cooks here. (Đây là phòng bếp. Mẹ nấu ăn ở đây.)
- What is this? – It is the bedroom. (Đây là cái gì? – Đó là phòng ngủ.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trong các ví dụ trên, "this" dùng để chỉ vật ở gần người nói. Khi giới thiệu ngôi nhà, em bắt đầu bằng câu "This is my house.", sau đó kể tên từng phòng. Chú ý phát âm: house /haʊs/, kitchen /ˈkɪtʃən/, bedroom /ˈbedruːm/.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Reorder the words: "is / There / a / bed / bedroom / my / in / ." → ____________________
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Reorder the words: "rooms / are / There / four / house / my / in / ." → ____________________
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Fill in the blank with the correct room: "We have lunch in the _______." (dining room / bedroom)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 8 từ vựng về ngôi nhà: house, living room, kitchen, bedroom, bathroom, garden, door, window."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: "This is my house." và "This is the + tên phòng.""
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giới thiệu từ vựng về ngôi nhà của em."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu chính là: "This is my house." (Đây là nhà của tôi.) và "This is the living room." (Đây là phòng khách.)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giới thiệu từ vựng về ngôi nhà của em. Các từ mới gồm: house (ngôi nhà), living room (phòng khách), kitchen (phòng bếp), bedroom (phòng ngủ), bathroom (phòng tắm), garden (khu vườn), door (cửa ra vào), window (cửa sổ).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 8 từ vựng về ngôi nhà: house, living room, kitchen, bedroom, bathroom, garden, door, window.; Mẫu câu: "This is my house." và "This is the + tên phòng."; Hỏi – đáp: "What is this?" – "It is the + tên phòng."
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- This is my house. It is big. (Đây là nhà của tôi. Nó rất to.)
- This is the living room. We watch TV here. (Đây là phòng khách. Chúng tôi xem ti vi ở đây.)
- This is the kitchen. Mum cooks here. (Đây là phòng bếp. Mẹ nấu ăn ở đây.)
- What is this? – It is the bedroom. (Đây là cái gì? – Đó là phòng ngủ.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19) (Nhớ 8 từ vựng về ngôi nhà: house, living room, kitchen, bedroom, bathroom, garden, door, window.; Mẫu câu: "This is my house." và "This is the + tên phòng."; Hỏi – đáp: "What is this?" – "It is the + tên phòng.").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trong các ví dụ trên, "this" dùng để chỉ vật ở gần người nói. Khi giới thiệu ngôi nhà, em bắt đầu bằng câu "This is my house.", sau đó kể tên từng phòng. Chú ý phát âm: house /haʊs/, kitchen /ˈkɪtʃən/, bedroom /ˈbedruːm/.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
