1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này luyện cách bày tỏ sở thích về món ăn bằng "like" (thích) và "don't like" (không thích). Từ vựng mới gồm: chicken (thịt gà), fish (cá), meat (thịt), vegetables (rau), banana (chuối), apple (táo), orange (cam), cake (bánh ngọt), ice cream (kem), juice (nước ép). Mẫu câu chính: "I like fish." (Tôi thích cá.) và "I don't like meat." (Tôi không thích thịt.). Học sinh cũng học cách hỏi bạn: "Do you like bananas?" (Bạn có thích chuối không?) – "Yes, I do." (Có, tôi thích.) hoặc "No, I don't." (Không, tôi không thích.).
2. Ví dụ minh họa
- I like apples and oranges. (Tôi thích táo và cam.)
- I don't like ice cream. (Tôi không thích kem.)
- Do you like chicken? – Yes, I do. (Bạn có thích thịt gà không? – Có, tôi thích.)
- Do you like fish? – No, I don't. (Bạn có thích cá không? – Không, tôi không thích.)
Khi nói về sở thích, em dùng "I like + món ăn." và "I don't like + món ăn.". Khi hỏi bạn có thích món gì không, em dùng "Do you like + món ăn?" và trả lời ngắn gọn "Yes, I do." hoặc "No, I don't.".
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng món ăn: chicken, fish, meat, vegetables, banana, apple, orange, cake, ice cream, juice.
- Mẫu câu: "I like + món ăn." / "I don't like + món ăn."
- Hỏi – đáp: "Do you like + món ăn?" – "Yes, I do." / "No, I don't."
- Luyện nói: kể 3 món em thích và 2 món em không thích.
