1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về bàn ăn và các bữa ăn trong gia đình. Các từ mới gồm: dining table (bàn ăn), dining room (phòng ăn), breakfast (bữa sáng), lunch (bữa trưa), dinner (bữa tối), rice (cơm), noodles (mì), bread (bánh mì), milk (sữa), egg (trứng), fruit (trái cây), water (nước). Mẫu câu chính: "We have dinner at the dining table." (Chúng tôi ăn tối ở bàn ăn.) và "I have rice for lunch." (Tôi ăn cơm vào bữa trưa.). Học sinh cũng học cách hỏi: "What do you have for breakfast?" (Bạn ăn gì vào bữa sáng?).
2. Ví dụ minh họa
- We have breakfast at seven. (Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.)
- I have bread and milk for breakfast. (Tôi ăn bánh mì và uống sữa vào bữa sáng.)
- What do you have for lunch? – I have rice and eggs. (Bạn ăn gì vào bữa trưa? – Tôi ăn cơm và trứng.)
- We have dinner at the dining table. (Chúng tôi ăn tối ở bàn ăn.)
Trong các ví dụ trên, "have" nghĩa là "ăn" khi nói về bữa ăn: "have breakfast" (ăn sáng), "have lunch" (ăn trưa), "have dinner" (ăn tối). Khi hỏi về bữa ăn, em dùng "What do you have for + bữa ăn?".
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng về bữa ăn: breakfast, lunch, dinner, rice, noodles, bread, milk, egg, fruit, water.
- Nhớ từ vựng: dining table, dining room.
- Mẫu câu: "I have + món ăn + for + bữa ăn." và "What do you have for + bữa ăn?"
- Luyện nói: kể 3 món em ăn trong một bữa.
