1. Kiến thức trọng tâm
Bài tổng kết Unit 14 ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu về phòng ngủ. Từ vựng chính: bedroom (phòng ngủ), bed (cái giường), pillow (cái gối), blanket (cái chăn), wardrobe (tủ quần áo), desk (bàn học), clock (đồng hồ), rug (thảm), wake up (thức dậy), get up (ra khỏi giường), brush my teeth (đánh răng), wash my face (rửa mặt), get dressed (mặc quần áo), go to bed (đi ngủ), read a story (đọc truyện), sleep (ngủ). Các mẫu câu chính: "This is my bedroom." (Đây là phòng ngủ của tôi.), "I wake up at six." (Tôi thức dậy lúc sáu giờ.), "My bed is blue." (Giường của tôi màu xanh da trời.), "What colour is your pillow?" – "It is pink." (Gối của bạn màu gì? – Nó màu hồng.).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn giới thiệu mẫu về phòng ngủ:
"Hello! This is my bedroom. It is small but nice. There is a bed, a desk and a wardrobe. My bed is blue. My pillow is pink. I wake up at six o'clock. I brush my teeth and wash my face. I go to bed at nine o'clock. I like my bedroom very much!"
(Chào các bạn! Đây là phòng ngủ của tôi. Nó nhỏ nhưng đẹp. Có một cái giường, một bàn học và một tủ quần áo. Giường của tôi màu xanh da trời. Gối của tôi màu hồng. Tôi thức dậy lúc sáu giờ. Tôi đánh răng và rửa mặt. Tôi đi ngủ lúc chín giờ. Tôi rất thích phòng ngủ của mình!)
3. Ghi nhớ
- Ôn lại từ vựng về phòng ngủ và thói quen buổi sáng, buổi tối.
- Ôn mẫu câu: "This is…", "I + động từ + at + giờ.", "My + đồ vật + is + màu sắc."
- Ôn từ màu sắc: red, blue, green, yellow, pink, white.
- Luyện nói: giới thiệu phòng ngủ của em bằng 5–6 câu tiếng Anh.
