1. Kiến thức trọng tâm
Bài tổng kết Unit 15 ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu về bàn ăn và các bữa ăn. Từ vựng chính: dining table (bàn ăn), dining room (phòng ăn), breakfast (bữa sáng), lunch (bữa trưa), dinner (bữa tối), rice (cơm), noodles (mì), bread (bánh mì), milk (sữa), egg (trứng), fruit (trái cây), water (nước), chicken (thịt gà), fish (cá), meat (thịt), vegetables (rau), banana (chuối), apple (táo), orange (cam), cake (bánh ngọt), ice cream (kem), juice (nước ép). Các mẫu câu chính: "I have rice for lunch." (Tôi ăn cơm vào bữa trưa.), "I like fish." (Tôi thích cá.), "Do you like bananas?" – "Yes, I do." (Bạn có thích chuối không? – Có, tôi thích.), "Would you like some juice?" – "Yes, please." (Bạn có muốn uống một chút nước ép không? – Có, cảm ơn.).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn giới thiệu mẫu về bữa ăn:
"Hello! We have dinner at the dining table. I have rice, chicken and vegetables for dinner. I like chicken and oranges. I don't like fish. Mum asks: 'Would you like some juice?' I say: 'Yes, please.' I like dinner with my family!"
(Chào các bạn! Chúng tôi ăn tối ở bàn ăn. Tôi ăn cơm, thịt gà và rau vào bữa tối. Tôi thích thịt gà và cam. Tôi không thích cá. Mẹ hỏi: 'Con có muốn uống một chút nước ép không?' Tôi nói: 'Có, cảm ơn mẹ.' Tôi thích ăn tối cùng gia đình!)
3. Ghi nhớ
- Ôn lại từ vựng về bữa ăn và món ăn.
- Ôn mẫu câu: "I have… for…", "I like / I don't like…", "Do you like…? – Yes, I do. / No, I don't.", "Would you like some…? – Yes, please. / No, thank you."
- Nhớ dùng "please" và "thank you" khi mời và nhận đồ ăn.
- Luyện nói: kể về một bữa ăn của gia đình em bằng 5–6 câu tiếng Anh.
