1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về các con vật nuôi trong nhà. Các từ mới gồm: pet (vật nuôi), dog (con chó), cat (con mèo), bird (con chim), fish (con cá), rabbit (con thỏ), hamster (chuột hamster), turtle (con rùa). Mẫu câu chính: "I have a dog." (Tôi có một con chó.) và "My pet is a cat." (Vật nuôi của tôi là một con mèo.). Học sinh cũng học cách hỏi: "Do you have a pet?" (Bạn có vật nuôi không?) – "Yes, I do. I have a cat." (Có, tôi có. Tôi có một con mèo.).
2. Ví dụ minh họa
- I have a dog. It is big and brown. (Tôi có một con chó. Nó to và màu nâu.)
- My pet is a cat. It is small and white. (Vật nuôi của tôi là một con mèo. Nó nhỏ và màu trắng.)
- Do you have a pet? – Yes, I do. I have a bird. (Bạn có vật nuôi không? – Có, tôi có. Tôi có một con chim.)
- Do you have a pet? – No, I don't. (Bạn có vật nuôi không? – Không, tôi không có.)
Khi giới thiệu vật nuôi, em dùng "I have a/an + con vật." hoặc "My pet is a/an + con vật.". Khi miêu tả vật nuôi, em dùng "It is + kích thước + and + màu sắc.". Chú ý: "a" đi với danh từ bắt đầu bằng phụ âm, "an" đi với danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 8 từ vựng về vật nuôi: pet, dog, cat, bird, fish, rabbit, hamster, turtle.
- Mẫu câu: "I have a/an + con vật." và "My pet is a/an + con vật."
- Hỏi – đáp: "Do you have a pet?" – "Yes, I do. I have a/an + con vật." / "No, I don't."
- Luyện nói: giới thiệu vật nuôi của em (hoặc con vật em thích) bằng 3 câu.
