1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này luyện cách nói về những việc vật nuôi có thể làm và không thể làm bằng "can" (có thể) và "can't" (không thể). Từ vựng mới gồm: run (chạy), jump (nhảy), swim (bơi), fly (bay), climb (leo trèo), sing (hát), dance (nhảy múa), talk (nói). Mẫu câu chính: "My dog can run." (Chó của tôi có thể chạy.) và "My fish can't fly." (Cá của tôi không thể bay.). Học sinh cũng học cách hỏi: "Can your cat climb?" (Mèo của bạn có leo trèo được không?) – "Yes, it can." (Có, nó leo được.) hoặc "No, it can't." (Không, nó không leo được.).
2. Ví dụ minh họa
- My bird can fly and sing. (Chim của tôi có thể bay và hót.)
- My fish can swim. (Cá của tôi có thể bơi.)
- My turtle can't run. (Rùa của tôi không thể chạy.)
- Can your rabbit jump? – Yes, it can. (Thỏ của bạn có nhảy được không? – Có, nó nhảy được.)
Khi nói về khả năng, em dùng "Danh từ + can + động từ." cho việc làm được và "Danh từ + can't + động từ." cho việc không làm được. Khi hỏi, em dùng "Can + danh từ + động từ?" và trả lời ngắn "Yes, it can." hoặc "No, it can't.".
3. Ghi nhớ
- Nhớ 8 động từ: run, jump, swim, fly, climb, sing, dance, talk.
- Mẫu câu: "My + vật nuôi + can / can't + động từ."
- Hỏi – đáp: "Can your + vật nuôi + động từ?" – "Yes, it can." / "No, it can't."
- Luyện nói: kể 3 việc vật nuôi của em làm được và 1 việc không làm được.
