1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này luyện cách nói về việc chăm sóc vật nuôi. Từ vựng mới gồm: feed (cho ăn), give water (cho uống nước), clean (dọn dẹp, làm sạch), play with (chơi với), take care of (chăm sóc), every day (mỗi ngày), morning (buổi sáng), evening (buổi tối). Mẫu câu chính: "I feed my dog every day." (Tôi cho chó ăn mỗi ngày.) và "I play with my cat in the evening." (Tôi chơi với mèo vào buổi tối.). Học sinh học cách dùng "every day" để nói việc lặp lại hằng ngày.
2. Ví dụ minh họa
- I feed my fish every day. (Tôi cho cá ăn mỗi ngày.)
- I give my dog water in the morning. (Tôi cho chó uống nước vào buổi sáng.)
- I clean my bird's cage. (Tôi dọn lồng chim của mình.)
- I play with my rabbit in the evening. (Tôi chơi với thỏ vào buổi tối.)
Khi kể việc chăm sóc vật nuôi, em dùng "I + động từ + my + vật nuôi + every day / in the morning / in the evening.". Cụm "take care of" nghĩa là "chăm sóc": "I take care of my pet." (Tôi chăm sóc vật nuôi của mình.).
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng: feed, give water, clean, play with, take care of, every day, morning, evening.
- Mẫu câu: "I + động từ + my + vật nuôi + every day / in the morning / in the evening."
- Nhớ: "take care of my pet" nghĩa là "chăm sóc vật nuôi của tôi".
- Luyện nói: kể 3 việc em làm để chăm sóc vật nuôi.
