1. Kiến thức trọng tâm
Bài tổng kết Unit 16 ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu về vật nuôi. Từ vựng chính: pet (vật nuôi), dog (con chó), cat (con mèo), bird (con chim), fish (con cá), rabbit (con thỏ), hamster (chuột hamster), turtle (con rùa), run (chạy), jump (nhảy), swim (bơi), fly (bay), climb (leo trèo), sing (hát), dance (nhảy múa), talk (nói), feed (cho ăn), give water (cho uống nước), clean (dọn dẹp), play with (chơi với), take care of (chăm sóc), every day (mỗi ngày). Các mẫu câu chính: "I have a dog." (Tôi có một con chó.), "My bird can fly and sing." (Chim của tôi có thể bay và hót.), "Can your cat climb?" – "Yes, it can." (Mèo của bạn có leo trèo được không? – Có, nó leo được.), "I feed my dog every day." (Tôi cho chó ăn mỗi ngày.).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn giới thiệu mẫu về vật nuôi:
"Hello! My pet is a cat. It is small and white. My cat can run and climb. It can't swim. I feed my cat every day. I play with my cat in the evening. I take care of my pet. I love my cat very much!"
(Chào các bạn! Vật nuôi của tôi là một con mèo. Nó nhỏ và màu trắng. Mèo của tôi có thể chạy và leo trèo. Nó không thể bơi. Tôi cho mèo ăn mỗi ngày. Tôi chơi với mèo vào buổi tối. Tôi chăm sóc vật nuôi của mình. Tôi rất yêu mèo của mình!)
3. Ghi nhớ
- Ôn lại từ vựng về vật nuôi và các động từ chỉ khả năng.
- Ôn mẫu câu: "I have a/an…", "My + vật nuôi + can / can't…", "Can your…? – Yes, it can. / No, it can't.", "I feed / play with / take care of my pet."
- Nhớ chăm sóc vật nuôi hằng ngày: cho ăn, cho uống nước, chơi cùng.
- Luyện nói: giới thiệu vật nuôi của em bằng 5–6 câu tiếng Anh.
