1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về đồ chơi quen thuộc của trẻ em. Các từ cần nhớ là: ball (quả bóng), doll (búp bê), teddy bear (gấu bông), kite (con diều), robot (người máy), toy car (ô tô đồ chơi), train (tàu hỏa đồ chơi) và yo-yo (con quay yo-yo). Khi nói về đồ chơi của mình, em dùng mẫu câu This is my ... (Đây là ... của tôi) và I have a ... (Tôi có một ...). Mẫu câu hỏi đồ chơi của bạn là What toy do you have? (Bạn có đồ chơi gì?). Trong bài này, em cũng học cách đếm đồ chơi bằng số từ một đến mười: one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten. Khi miêu tả màu sắc của đồ chơi, em dùng mẫu câu It is ... (Nó màu ...), ví dụ: It is red. (Nó màu đỏ.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Lan: Hi, Minh! What toy do you have? (Chào Minh! Bạn có đồ chơi gì?)
- Minh: I have a ball. (Tôi có một quả bóng.)
- Lan: What colour is your ball? (Quả bóng của bạn màu gì?)
- Minh: It is blue. (Nó màu xanh dương.)
- Lan: This is my doll. (Đây là búp bê của tôi.)
- Minh: Your doll is beautiful! (Búp bê của bạn đẹp quá!)
Trong ví dụ trên, Minh dùng mẫu câu I have a ball để giới thiệu đồ chơi của mình. Lan dùng What colour is your ball? để hỏi màu sắc. Câu trả lời It is blue cho biết màu của quả bóng. Từ your (của bạn) dùng để hỏi về đồ vật của người khác, còn my (của tôi) dùng cho đồ vật của mình.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng đồ chơi: ball, doll, teddy bear, kite, robot, toy car, train, yo-yo.
- Mẫu câu giới thiệu: This is my ... / I have a ...
- Mẫu câu hỏi: What toy do you have? / What colour is ...?
- Mẫu câu trả lời: It is ...
- Phân biệt my (của tôi) và your (của bạn).
