1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này tiếp tục chủ đề đồ chơi, tập trung vào cách hỏi và trả lời về số lượng đồ chơi. Từ vựng mới gồm: blocks (khối xếp hình), puzzle (trò chơi xếp hình), balloon (bong bóng), marble (viên bi), skipping rope (dây nhảy) và computer game (trò chơi máy tính). Mẫu câu hỏi số lượng là How many ... do you have? (Bạn có bao nhiêu ...?). Mẫu câu trả lời là I have ... (Tôi có ...), kèm theo số đếm. Ví dụ: I have three balls. (Tôi có ba quả bóng.) Khi nói về đồ chơi mình thích nhất, em dùng mẫu câu My favourite toy is ... (Đồ chơi yêu thích của tôi là ...). Từ favourite có nghĩa là yêu thích nhất. Khi muốn chơi cùng bạn, em nói Let's play together! (Chúng ta cùng chơi nhé!)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Nam: How many dolls do you have, Mai? (Mai, bạn có bao nhiêu búp bê?)
- Mai: I have two dolls. (Tôi có hai búp bê.)
- Nam: What is your favourite toy? (Đồ chơi yêu thích của bạn là gì?)
- Mai: My favourite toy is my teddy bear. (Đồ chơi yêu thích của tôi là gấu bông.)
- Nam: Let's play together! (Chúng ta cùng chơi nhé!)
- Mai: OK! (Được thôi!)
Trong ví dụ trên, Nam dùng How many dolls do you have? để hỏi số lượng. Chú ý danh từ dolls thêm s vì số lượng lớn hơn một. Mai trả lời I have two dolls. Khi hỏi đồ chơi yêu thích, Nam dùng What is your favourite toy? và Mai trả lời bằng mẫu câu My favourite toy is ...
3. Ghi nhớ
- Từ vựng mới: blocks, puzzle, balloon, marble, skipping rope, computer game.
- Mẫu câu hỏi số lượng: How many ... do you have?
- Mẫu câu trả lời: I have ... (số đếm + danh từ số nhiều).
- Mẫu câu yêu thích: My favourite toy is ...
- Mẫu câu rủ chơi: Let's play together!
- Danh từ số nhiều thường thêm s: doll → dolls, ball → balls.
