1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này hướng dẫn cách hỏi và trả lời xem đồ chơi ở đâu. Từ vựng mới gồm: box (cái hộp), bag (cái túi), shelf (cái kệ), bed (giường), table (cái bàn) và chair (cái ghế). Mẫu câu hỏi vị trí là Where is my ...? (Cái ... của tôi ở đâu?) và Where is the ...? (Cái ... ở đâu?). Mẫu câu trả lời dùng giới từ chỉ vị trí: in (ở trong), on (ở trên), under (ở dưới). Ví dụ: It is in the box. (Nó ở trong hộp.) / It is on the table. (Nó ở trên bàn.) / It is under the chair. (Nó ở dưới ghế.) Khi muốn mượn đồ chơi của bạn, em nói Can I play with your ...? (Tôi có thể chơi ... của bạn không?). Câu trả lời đồng ý là Yes, you can. (Được, bạn có thể.) và từ chối lịch sự là Sorry, you can't. (Xin lỗi, bạn không thể.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Hoa: Where is my teddy bear? (Gấu bông của tôi ở đâu?)
- Mum: It is on the bed. (Nó ở trên giường.)
- Hoa: Can I play with your robot, Tuan? (Tôi có thể chơi người máy của bạn không, Tuấn?)
- Tuan: Yes, you can. (Được, bạn có thể.)
- Hoa: Thank you! (Cảm ơn bạn!)
Trong ví dụ trên, Hoa dùng Where is my teddy bear? để hỏi vị trí đồ chơi. Mẹ trả lời It is on the bed, dùng giới từ on vì gấu bông ở trên giường. Khi mượn đồ chơi, Hoa dùng mẫu câu Can I play with your robot? Tuấn đồng ý bằng câu Yes, you can.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng vị trí: box, bag, shelf, bed, table, chair.
- Giới từ chỉ vị trí: in (trong), on (trên), under (dưới).
- Mẫu câu hỏi vị trí: Where is my / the ...?
- Mẫu câu trả lời: It is in / on / under ...
- Mẫu câu mượn đồ: Can I play with your ...?
- Trả lời: Yes, you can. / Sorry, you can't.
