1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 17 với chủ đề Our toys (Đồ chơi của chúng ta). Từ vựng chính của cả Unit gồm các đồ chơi: ball (quả bóng), doll (búp bê), teddy bear (gấu bông), kite (con diều), robot (người máy), toy car (ô tô đồ chơi), train (tàu hỏa đồ chơi), yo-yo (con quay yo-yo), blocks (khối xếp hình), puzzle (trò chơi xếp hình), balloon (bong bóng), marble (viên bi), skipping rope (dây nhảy) và computer game (trò chơi máy tính). Các mẫu câu chính là: This is my ... (Đây là ... của tôi), I have a ... (Tôi có một ...), How many ... do you have? (Bạn có bao nhiêu ...?), My favourite toy is ... (Đồ chơi yêu thích của tôi là ...), Where is my ...? (Cái ... của tôi ở đâu?), It is in / on / under ... (Nó ở trong / trên / dưới ...), Can I play with your ...? (Tôi có thể chơi ... của bạn không?). Em cũng ôn lại màu sắc: red, blue, green, yellow, pink, orange, purple, black, white, brown.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu về đồ chơi của em:
I have many toys. I have three balls, two dolls and one robot. My favourite toy is my robot. It is blue and red. My robot is on the table. I play with my toys every day. I like my toys very much.
(Tôi có nhiều đồ chơi. Tôi có ba quả bóng, hai búp bê và một người máy. Đồ chơi yêu thích của tôi là người máy. Nó màu xanh dương và đỏ. Người máy của tôi ở trên bàn. Tôi chơi với đồ chơi mỗi ngày. Tôi rất thích đồ chơi của mình.)
Đoạn văn trên dùng mẫu câu I have ... để kể đồ chơi, My favourite toy is ... để nói đồ chơi yêu thích và It is on the table để nói vị trí.
3. Ghi nhớ
- Ôn toàn bộ từ vựng đồ chơi của Unit 17.
- Ôn các mẫu câu: giới thiệu, hỏi số lượng, hỏi vị trí, mượn đồ chơi.
- Ôn giới từ in / on / under và từ chỉ màu sắc.
- Khi viết đoạn văn, dùng các câu ngắn, rõ ý, đúng ngữ pháp.
- Sau khi chơi xong, nhớ cất đồ chơi gọn gàng: Put your toys away! (Cất đồ chơi đi!)
