1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu chủ đề Playing and doing (Chơi và hoạt động) với các động từ chỉ hành động thường gặp. Từ vựng mới gồm: run (chạy), jump (nhảy), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), read (đọc), swim (bơi) và climb (leo trèo). Mẫu câu nói về việc mình đang làm là I am ...-ing. (Tôi đang ...), ví dụ: I am singing. (Tôi đang hát.) Mẫu câu hỏi bạn đang làm gì là What are you doing? (Bạn đang làm gì?). Khi nói về sở thích hoạt động, em dùng I like ...-ing. (Tôi thích ...), ví dụ: I like dancing. (Tôi thích nhảy múa.) Chú ý: động từ thêm -ing khi đi sau am hoặc like. Với động từ run, khi thêm -ing phải nhân đôi phụ âm cuối: running. Với swim, ta có swimming. Với dance, bỏ e rồi thêm -ing: dancing.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Teacher: What are you doing, Lan? (Em đang làm gì vậy, Lan?)
- Lan: I am drawing a picture. (Em đang vẽ một bức tranh.)
- Teacher: What do you like doing? (Em thích làm gì?)
- Lan: I like drawing and singing. (Em thích vẽ và hát.)
- Teacher: Good! (Tốt lắm!)
Trong ví dụ trên, cô giáo hỏi What are you doing? và Lan trả lời I am drawing a picture, dùng thì hiện tại tiếp diễn với động từ draw thêm -ing. Khi nói về sở thích, Lan dùng I like drawing and singing, cả hai động từ đều thêm -ing sau like.
3. Ghi nhớ
- Động từ hành động: run, jump, sing, dance, draw, read, swim, climb.
- Mẫu câu đang làm gì: What are you doing? — I am ...-ing.
- Mẫu câu sở thích: I like ...-ing.
- Quy tắc thêm -ing: run → running, swim → swimming, dance → dancing.
- Từ picture (bức tranh), every day (mỗi ngày) hay dùng trong bài.
