1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về hoạt động của bạn bè và người khác. Từ vựng mới gồm: play football (chơi bóng đá), play basketball (chơi bóng rổ), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), play the piano (chơi đàn piano), play chess (chơi cờ vua), skip (nhảy dây) và skate (trượt patin). Khi nói về người khác đang làm gì, em dùng mẫu câu He / She is ...-ing. (Anh ấy / Cô ấy đang ...). Ví dụ: He is playing football. (Anh ấy đang chơi bóng đá.) / She is riding a bike. (Cô ấy đang đi xe đạp.) Mẫu câu hỏi về người khác là What is he / she doing? (Anh ấy / Cô ấy đang làm gì?). Khi muốn rủ bạn cùng chơi, em nói Let's ...! (Chúng ta cùng ... nhé!), ví dụ: Let's play football! (Chúng ta cùng chơi bóng đá nhé!)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Mai: What is Nam doing? (Nam đang làm gì?)
- Hoa: He is flying a kite. (Cậu ấy đang thả diều.)
- Mai: What is Linh doing? (Linh đang làm gì?)
- Hoa: She is skipping. (Cậu ấy đang nhảy dây.)
- Mai: Let's play together! (Chúng ta cùng chơi nhé!)
- Hoa: Great idea! (Ý kiến hay!)
Trong ví dụ trên, khi nói về Nam, Hoa dùng He is flying a kite vì Nam là bạn nam. Khi nói về Linh, Hoa dùng She is skipping vì Linh là bạn nữ. Chú ý: động từ fly chỉ cần thêm -ing thành flying, không đổi y thành i. Mẫu câu Let's play together! dùng để rủ bạn cùng chơi.
3. Ghi nhớ
- Cụm động từ: play football, play basketball, ride a bike, fly a kite, play the piano, play chess, skip, skate.
- Mẫu câu với he / she: He / She is ...-ing.
- Mẫu câu hỏi: What is he / she doing?
- Phân biệt he (anh ấy) và she (cô ấy).
- Mẫu câu rủ chơi: Let's ...!
- Chú ý: fly → flying, play → playing, ride → riding.
