1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy cách hỏi và trả lời về khả năng làm việc gì đó. Từ vựng mới gồm: can (có thể), can't (không thể), cook (nấu ăn), clean (dọn dẹp), help (giúp đỡ), speak English (nói tiếng Anh), count (đếm) và spell (đánh vần). Mẫu câu hỏi khả năng là Can you ...? (Bạn có thể ... không?). Câu trả lời khẳng định là Yes, I can. (Vâng, tôi có thể.) và phủ định là No, I can't. (Không, tôi không thể.) Ví dụ: Can you swim? — Yes, I can. (Bạn có thể bơi không? — Vâng, tôi có thể.) Khi nói về khả năng của mình, em dùng I can ... (Tôi có thể ...) và I can't ... (Tôi không thể ...). Ví dụ: I can sing. I can't cook. (Tôi có thể hát. Tôi không thể nấu ăn.) Khi hỏi khả năng của người khác, dùng Can he / she ...? và trả lời Yes, he / she can. hoặc No, he / she can't.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Teacher: Can you draw, Minh? (Em có thể vẽ không, Minh?)
- Minh: Yes, I can. (Vâng, em có thể.)
- Teacher: Can you swim? (Em có thể bơi không?)
- Minh: No, I can't. (Không, em không thể.)
- Teacher: Can Hoa sing? (Hoa có thể hát không?)
- Minh: Yes, she can. (Vâng, bạn ấy có thể.)
Trong ví dụ trên, cô giáo hỏi khả năng của Minh bằng mẫu câu Can you draw? Minh trả lời Yes, I can khi có thể và No, I can't khi không thể. Khi hỏi về Hoa, cô dùng Can Hoa sing? và Minh trả lời Yes, she can, dùng she vì Hoa là bạn nữ.
3. Ghi nhớ
- Từ mới: can, can't, cook, clean, help, speak English, count, spell.
- Mẫu câu hỏi khả năng: Can you / he / she ...?
- Trả lời: Yes, I / he / she can. / No, I / he / she can't.
- Mẫu câu khẳng định: I can ... / I can't ...
- Chú ý: sau can, động từ giữ nguyên, không thêm -s hay -ing.
- Ví dụ: I can read. She can dance. He can't swim.
