1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 18 với chủ đề Playing and doing (Chơi và hoạt động). Từ vựng chính của cả Unit gồm các động từ và cụm động từ: run (chạy), jump (nhảy), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), read (đọc), swim (bơi), climb (leo trèo), play football (chơi bóng đá), play basketball (chơi bóng rổ), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), play the piano (chơi đàn piano), play chess (chơi cờ vua), skip (nhảy dây), skate (trượt patin), cook (nấu ăn) và clean (dọn dẹp). Các mẫu câu chính là: What are you doing? — I am ...-ing. (Bạn đang làm gì? — Tôi đang ...), What is he / she doing? — He / She is ...-ing. (Anh ấy / Cô ấy đang làm gì? — Anh ấy / Cô ấy đang ...), I like ...-ing. (Tôi thích ...), Can you ...? — Yes, I can. / No, I can't. (Bạn có thể ... không? — Vâng, tôi có thể. / Không, tôi không thể.), Let's ...! (Chúng ta cùng ... nhé!)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu về hoạt động yêu thích:
My name is Lan. I like playing and doing many things. I like dancing and singing. I can sing very well. I am singing a song now. Let's play together!
(Tôi tên là Lan. Tôi thích chơi và làm nhiều việc. Tôi thích nhảy múa và hát. Tôi có thể hát rất hay. Bây giờ tôi đang hát một bài hát. Chúng ta cùng chơi nhé!)
Đoạn văn trên dùng I like dancing and singing để nói sở thích, I can sing very well để nói khả năng và I am singing a song now để nói việc đang làm.
3. Ghi nhớ
- Ôn toàn bộ động từ và cụm động từ của Unit 18.
- Ôn mẫu câu thì hiện tại tiếp diễn: am / is + động từ + -ing.
- Ôn mẫu câu khả năng: can / can't + động từ nguyên mẫu.
- Ôn mẫu câu sở thích: like + động từ + -ing.
- Phân biệt he / she và my / your khi nói về người khác.
- Khi viết đoạn văn, dùng các câu ngắn, rõ ý, đúng ngữ pháp.
