1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu chủ đề Outdoor activities (Hoạt động ngoài trời) với các hoạt động em thường làm ở sân chơi, công viên và ngoài trời. Từ vựng mới gồm: park (công viên), playground (sân chơi), garden (khu vườn), beach (bãi biển), river (dòng sông), mountain (ngọn núi), forest (khu rừng) và field (cánh đồng). Mẫu câu hỏi em đi đâu là Where do you go ...? (Em đi đâu ...?). Mẫu câu hỏi em làm gì ở đó là What do you do ...? (Em làm gì ...?). Khi kể về hoạt động ngoài trời, em dùng mẫu câu I go to the ... (Tôi đi đến ...) và I ... in the ... (Tôi ... ở ...). Ví dụ: I go to the park. I play in the park. (Tôi đi đến công viên. Tôi chơi ở công viên.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Nam: Where do you go on Sunday, Mai? (Chủ nhật bạn đi đâu, Mai?)
- Mai: I go to the park. (Tôi đi đến công viên.)
- Nam: What do you do in the park? (Bạn làm gì ở công viên?)
- Mai: I fly a kite and ride a bike. (Tôi thả diều và đi xe đạp.)
- Nam: That sounds fun! (Nghe vui quá!)
Trong ví dụ trên, Nam dùng Where do you go on Sunday? để hỏi Mai đi đâu vào chủ nhật. Mai trả lời I go to the park. Khi Nam hỏi What do you do in the park?, Mai kể hai hoạt động: I fly a kite and ride a bike. Cụm on Sunday có nghĩa là vào chủ nhật.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng nơi chốn: park, playground, garden, beach, river, mountain, forest, field.
- Hoạt động ngoài trời: play hide-and-seek, play tag, ride a bike, fly a kite, have a picnic.
- Mẫu câu: Where do you go ...? — I go to the ...
- Mẫu câu: What do you do ...? — I ... in the ...
- Cụm thời gian: on Sunday (vào chủ nhật), at the weekend (vào cuối tuần).
- Chú ý: go to the park (đi đến công viên), không nói go to park.
