Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ 8 động từ: run, jump, swim, fly, climb, sing, dance, talk. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: "My + vật nuôi + can / can't + động từ." D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này luyện cách nói về những việc vật nuôi có thể làm và không thể làm bằng "can" (có thể) và "can't" (không thể).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Mẫu câu chính: "My dog can run." (Chó của tôi có thể chạy.) và "My fish can't fly." (Cá của tôi không thể bay.). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- My bird can fly and sing. (Chim của tôi có thể bay và hót.)
- My fish can swim. (Cá của tôi có thể bơi.)
- My turtle can't run. (Rùa của tôi không thể chạy.)
- Can your rabbit jump? – Yes, it can. (Thỏ của bạn có nhảy được không? – Có, nó nhảy được.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi nói về khả năng, em dùng "Danh từ + can + động từ." cho việc làm được và "Danh từ + can't + động từ." cho việc không làm được. Khi hỏi, em dùng "Can + danh từ + động từ?" và trả lời ngắn "Yes, it can." hoặc "No, it can't.".
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: I have a _______. I hug it when I sleep. A. kite B. teddy bear C. ball D. toy car
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct word: My favourite toy is a _______. It flies in the sky. A. ball B. kite C. doll D. teddy bear
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: My favourite toy is a _______. It is red and fast. A. ball B. toy car C. kite D. teddy bear
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 8 động từ: run, jump, swim, fly, climb, sing, dance, talk."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: "My + vật nuôi + can / can't + động từ.""
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này luyện cách nói về những việc vật nuôi có thể làm và không thể làm bằng "can" (có thể) và "can't" (không thể)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu chính: "My dog can run." (Chó của tôi có thể chạy.) và "My fish can't fly." (Cá của tôi không thể bay.)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này luyện cách nói về những việc vật nuôi có thể làm và không thể làm bằng "can" (có thể) và "can't" (không thể). Từ vựng mới gồm: run (chạy), jump (nhảy), swim (bơi), fly (bay), climb (leo trèo), sing (hát), dance (nhảy múa), talk (nói).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 8 động từ: run, jump, swim, fly, climb, sing, dance, talk.; Mẫu câu: "My + vật nuôi + can / can't + động từ."; Hỏi – đáp: "Can your + vật nuôi + động từ?" – "Yes, it can." / "No, it can't."
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- My bird can fly and sing. (Chim của tôi có thể bay và hót.)
- My fish can swim. (Cá của tôi có thể bơi.)
- My turtle can't run. (Rùa của tôi không thể chạy.)
- Can your rabbit jump? – Yes, it can. (Thỏ của bạn có nhảy được không? – Có, nó nhảy được.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43) (Nhớ 8 động từ: run, jump, swim, fly, climb, sing, dance, talk.; Mẫu câu: "My + vật nuôi + can / can't + động từ."; Hỏi – đáp: "Can your + vật nuôi + động từ?" – "Yes, it can." / "No, it can't.").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi nói về khả năng, em dùng "Danh từ + can + động từ." cho việc làm được và "Danh từ + can't + động từ." cho việc không làm được. Khi hỏi, em dùng "Can + danh từ + động từ?" và trả lời ngắn "Yes, it can." hoặc "No, it can't.".
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
