Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Hỏi về bạn nam: What is his name? — Trả lời: His name is ... D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Hỏi về bạn nữ: What is her name? — Trả lời: Her name is ...
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này giúp em hỏi và trả lời về tên của người khác. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Từ vựng cần nhớ: - his (của bạn ấy — bạn nam) - her (của bạn ấy — bạn nữ) - who (ai) - friend (bạn) - classmate (bạn cùng lớp) Mẫu câu quan trọng: - What is his name? (Bạn ấy tên là gì? C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Lan: Who is he? (Bạn ấy là ai?)
- Minh: He is my friend, Hung. (Bạn ấy là bạn của mình, Hung.)
- Lan: What is his name? (Bạn ấy tên là gì?)
- Minh: His name is Hung. (Bạn ấy tên là Hung.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Lan hỏi về một bạn nam. Minh giới thiệu bạn ấy là bạn của mình, tên là Hung. Minh dùng his vì Hung là bạn nam.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sửa lỗi sai trong câu: "My name are Lan."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chọn câu đúng: A. How are you? – I'm fine. B. How you? – I'm fine.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Dịch đoạn hội thoại sau sang tiếng Anh: "Bạn có khỏe không? – Tôi khỏe, cảm ơn."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Hỏi về bạn nam: What is his name? — Trả lời: His name is ..."*
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Hỏi về bạn nữ: What is her name? — Trả lời: Her name is ..."*
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em hỏi và trả lời về tên của người khác."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - his (của bạn ấy — bạn nam) - her (của bạn ấy — bạn nữ) - who (ai) - friend (bạn) - classmate (bạn cùng lớp) Mẫu câu quan trọng: - What is his name? (Bạn ấy tên là gì?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em hỏi và trả lời về tên của người khác. Khi gặp một bạn mới, em có thể hỏi tên bạn ấy và giới thiệu tên của mình.
- Tổng kết ghi nhớ: Hỏi về bạn nam: What is his name? — Trả lời: His name is ...; Hỏi về bạn nữ: What is her name? — Trả lời: Her name is ...; He = bạn ấy (nam), she = bạn ấy (nữ).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Lan: Who is he? (Bạn ấy là ai?)
- Minh: He is my friend, Hung. (Bạn ấy là bạn của mình, Hung.)
- Lan: What is his name? (Bạn ấy tên là gì?)
- Minh: His name is Hung. (Bạn ấy tên là Hung.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21) (Hỏi về bạn nam: What is his name? — Trả lời: His name is ...; Hỏi về bạn nữ: What is her name? — Trả lời: Her name is ...; He = bạn ấy (nam), she = bạn ấy (nữ).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Lan hỏi về một bạn nam. Minh giới thiệu bạn ấy là bạn của mình, tên là Hung. Minh dùng his vì Hung là bạn nam.
- Bài 4: My name is Lan.
- Bài 5: A.
- Bài 6: How are you? – I'm fine, thank you.
