Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 2: Our names? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Hỏi tên: What's your name? — Trả lời: My name is ...
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 2: Our names, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Đánh vần: How do you spell your name? — Đọc từng chữ cái. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2: Our names, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Unit 2 có chủ đề Our names (Tên của chúng mình). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 2: Our names, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Từ vựng tổng kết Unit 2: - name (tên) - what, your, my (cái gì, của bạn, của tôi) - spell, letter (đánh vần, chữ cái) - please (xin vui lòng) - his, her (của bạn ấy — nam, nữ) - who, friend, classmate (ai, bạn, bạn cùng lớp) Các mẫu câu chính: - What's your name? — My name is ... - How do you spell your name? — L-A-N. - What is his name? — His name is ... - What is her name? — Her name is ... - This is my friend, ... (Đây là bạn của mình, ...) - Who is he / she? (Bạn ấy là ai?) Em hãy ghi nhớ: hỏi tên bạn nam dùng his, hỏi tên bạn nữ dùng her. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2: Our names, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại tổng kết:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 2: Our names để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Mai: Hello! What's your name? (Xin chào! Bạn tên là gì?)
- Nam: Hi! My name is Nam. (Chào! Tên mình là Nam.)
- Mai: How do you spell your name? (Bạn đánh vần tên của bạn như thế nào?)
- Nam: N-A-M. (N-A-M.)
- Mai: This is my friend, Hoa. (Đây là bạn của mình, Hoa.)
- Nam: Hello, Hoa! Nice to meet you! (Chào Hoa! Rất vui được gặp bạn!)
- Hoa: Nice to meet you too! (Mình cũng rất vui được gặp bạn!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 2 câu bằng tiếng Anh: một câu giới thiệu tên và một câu chào hỏi.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: "___ name's Nam. Goodbye, ___!"
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết một câu tạm biệt bạn bằng tiếng Anh.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Hỏi tên: What's your name? — Trả lời: My name is ..."*
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đánh vần: How do you spell your name? — Đọc từng chữ cái."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 2 có chủ đề Our names (Tên của chúng mình)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng tổng kết Unit 2: - name (tên) - what, your, my (cái gì, của bạn, của tôi) - spell, letter (đánh vần, chữ cái) - please (xin vui lòng) - his, her (của bạn ấy — nam, nữ) - who, friend, classmate (ai, bạn, bạn cùng lớp) Các mẫu câu chính: - What's your name? — My name is ... - How do you spell your name? — L-A-N. - What is his name? — His name is ... - What is her name? — Her name is ... - This is my friend, ... (Đây là bạn của mình, ...) - Who is he / she? (Bạn ấy là ai?) Em hãy ghi nhớ: hỏi tên bạn nam dùng his, hỏi tên bạn nữ dùng her."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 2 có chủ đề Our names (Tên của chúng mình). Sau khi học Unit 2, em biết cách hỏi tên, giới thiệu tên, đánh vần tên và hỏi tên của người khác bằng tiếng Anh.
- Tổng kết ghi nhớ: Hỏi tên: What's your name? — Trả lời: My name is ...; Đánh vần: How do you spell your name? — Đọc từng chữ cái.; Hỏi tên bạn nam: What is his name? — Hỏi tên bạn nữ: What is her name?
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại tổng kết:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 2: Our names (Hỏi tên: What's your name? — Trả lời: My name is ...; Đánh vần: How do you spell your name? — Đọc từng chữ cái.; Hỏi tên bạn nam: What is his name? — Hỏi tên bạn nữ: What is her name?).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Mai: Hello! What's your name? (Xin chào! Bạn tên là gì?)
- Nam: Hi! My name is Nam. (Chào! Tên mình là Nam.)
- Mai: How do you spell your name? (Bạn đánh vần tên của bạn như thế nào?)
- Nam: N-A-M. (N-A-M.)
- Mai: This is my friend, Hoa. (Đây là bạn của mình, Hoa.)
- Nam: Hello, Hoa! Nice to meet you! (Chào Hoa! Rất vui được gặp bạn!)
- Hoa: Nice to meet you too! (Mình cũng rất vui được gặp bạn!)
- Bài 4: Ví dụ: "My name is Lan. Hello, Nam!" (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Bài 5: My, Lan (chấp nhận tên đúng khác).
- Bài 6: Ví dụ: "Goodbye, Lan!" (Chấp nhận câu đúng khác.)
