Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 18 Lesson 3 (trang 56, 57)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Từ mới: can, can't, cook, clean, help, speak English, count, spell. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 18 Lesson 3 (trang 56, 57), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Mẫu câu hỏi khả năng: Can you / he / she ...?
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 3 (trang 56, 57), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này dạy cách hỏi và trả lời về khả năng làm việc gì đó. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 18 Lesson 3 (trang 56, 57), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Mẫu câu hỏi khả năng là Can you ...? (Bạn có thể ... C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 3 (trang 56, 57), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Teacher: Can you draw, Minh? (Em có thể vẽ không, Minh?)
- Minh: Yes, I can. (Vâng, em có thể.)
- Teacher: Can you swim? (Em có thể bơi không?)
- Minh: No, I can't. (Không, em không thể.)
- Teacher: Can Hoa sing? (Hoa có thể hát không?)
- Minh: Yes, she can. (Vâng, bạn ấy có thể.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 3 (trang 56, 57) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trong ví dụ trên, cô giáo hỏi khả năng của Minh bằng mẫu câu Can you draw? Minh trả lời Yes, I can khi có thể và No, I can't khi không thể. Khi hỏi về Hoa, cô dùng Can Hoa sing? và Minh trả lời Yes, she can, dùng she vì Hoa là bạn nữ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: A _______ helps sick people in a hospital. A. teacher B. doctor C. farmer D. driver
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct word: A _______ drives a bus. A. teacher B. doctor C. driver D. cook
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: A _______ cooks food in a restaurant. A. farmer B. cook C. doctor D. driver
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ mới: can, can't, cook, clean, help, speak English, count, spell."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu hỏi khả năng: Can you / he / she ...?"
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này dạy cách hỏi và trả lời về khả năng làm việc gì đó."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu hỏi khả năng là Can you ...? (Bạn có thể ..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này dạy cách hỏi và trả lời về khả năng làm việc gì đó. Từ vựng mới gồm: can (có thể), can't (không thể), cook (nấu ăn), clean (dọn dẹp), help (giúp đỡ), speak English (nói tiếng Anh), count (đếm) và spell (đánh vần).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ mới: can, can't, cook, clean, help, speak English, count, spell.; Mẫu câu hỏi khả năng: Can you / he / she ...?; Trả lời: Yes, I / he / she can. / No, I / he / she can't.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Teacher: Can you draw, Minh? (Em có thể vẽ không, Minh?)
- Minh: Yes, I can. (Vâng, em có thể.)
- Teacher: Can you swim? (Em có thể bơi không?)
- Minh: No, I can't. (Không, em không thể.)
- Teacher: Can Hoa sing? (Hoa có thể hát không?)
- Minh: Yes, she can. (Vâng, bạn ấy có thể.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 18 Lesson 3 (trang 56, 57) (Từ mới: can, can't, cook, clean, help, speak English, count, spell.; Mẫu câu hỏi khả năng: Can you / he / she ...?; Trả lời: Yes, I / he / she can. / No, I / he / she can't.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trong ví dụ trên, cô giáo hỏi khả năng của Minh bằng mẫu câu Can you draw? Minh trả lời Yes, I can khi có thể và No, I can't khi không thể. Khi hỏi về Hoa, cô dùng Can Hoa sing? và Minh trả lời Yes, she can, dùng she vì Hoa là bạn nữ.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
