Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 18: Playing and doing? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn toàn bộ động từ và cụm động từ của Unit 18.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 18: Playing and doing, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Ôn mẫu câu thì hiện tại tiếp diễn: am / is + động từ + -ing. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18: Playing and doing, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Đây là bài tổng kết Unit 18 với chủ đề Playing and doing (Chơi và hoạt động). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 18: Playing and doing, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Các mẫu câu chính là: **What are you doing? D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18: Playing and doing, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn mẫu về hoạt động yêu thích:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 18: Playing and doing để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
My name is Lan. I like playing and doing many things. I like dancing and singing. I can sing very well. I am singing a song now. Let's play together!
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: A _______ teaches students at school. (teacher / doctor)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank: A _______ grows rice and vegetables. (farmer / nurse)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). True or False: "My uncle is my father's brother." (True / False)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn toàn bộ động từ và cụm động từ của Unit 18."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ôn mẫu câu thì hiện tại tiếp diễn: am / is + động từ + -ing."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đây là bài tổng kết Unit 18 với chủ đề Playing and doing (Chơi và hoạt động)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Các mẫu câu chính là: *What are you doing?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đây là bài tổng kết Unit 18 với chủ đề Playing and doing (Chơi và hoạt động). Từ vựng chính của cả Unit gồm các động từ và cụm động từ: run (chạy), jump (nhảy), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), read (đọc), swim (bơi), climb (leo trèo), play football (chơi bóng đá), play basketball (chơi bóng rổ), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), play the piano (chơi đàn piano), play chess (chơi cờ vua), skip (nhảy dây), skate (trượt patin), cook (nấu ăn) và clean (dọn dẹp).
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn toàn bộ động từ và cụm động từ của Unit 18.; Ôn mẫu câu thì hiện tại tiếp diễn: am / is + động từ + -ing.; Ôn mẫu câu khả năng: can / can't + động từ nguyên mẫu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn mẫu về hoạt động yêu thích:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 18: Playing and doing (Ôn toàn bộ động từ và cụm động từ của Unit 18.; Ôn mẫu câu thì hiện tại tiếp diễn: am / is + động từ + -ing.; Ôn mẫu câu khả năng: can / can't + động từ nguyên mẫu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: My name is Lan. I like playing and doing many things. I like dancing and singing. I can sing very well. I am singing a song now. Let's play together!
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
