1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 19 với chủ đề Outdoor activities (Hoạt động ngoài trời). Từ vựng chính của cả Unit gồm các nơi chốn: park (công viên), playground (sân chơi), garden (khu vườn), beach (bãi biển), river (dòng sông), mountain (ngọn núi), forest (khu rừng), field (cánh đồng); các từ chỉ thời tiết: sunny (nắng), cloudy (nhiều mây), rainy (mưa), windy (nhiều gió), hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), cool (mát); và các hoạt động: play hide-and-seek (chơi trốn tìm), play tag (chơi đuổi bắt), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), have a picnic (đi dã ngoại), go camping (đi cắm trại), go fishing (đi câu cá), go swimming (đi bơi), go hiking (đi bộ đường dài). Các mẫu câu chính: Where do you go ...?, What's the weather like today?, Do you want to ...?, Let's ...!
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu về hoạt động ngoài trời:
At the weekend, I go to the park with my friends. We play hide-and-seek and ride our bikes. When it's sunny, we fly kites. When it's rainy, we stay at home and read books. I love outdoor activities because they are fun and healthy.
(Vào cuối tuần, tôi đi đến công viên cùng bạn bè. Chúng tôi chơi trốn tìm và đi xe đạp. Khi trời nắng, chúng tôi thả diều. Khi trời mưa, chúng tôi ở nhà và đọc sách. Tôi yêu thích hoạt động ngoài trời vì chúng vui và tốt cho sức khỏe.)
Đoạn văn trên dùng I go to the park để nói nơi đến, We play hide-and-seek để kể hoạt động, When it's sunny, we fly kites để nói hoạt động theo thời tiết và I love outdoor activities để nói sở thích.
3. Ghi nhớ
- Ôn toàn bộ từ vựng nơi chốn, thời tiết và hoạt động ngoài trời của Unit 19.
- Ôn các mẫu câu: hỏi nơi đến, hỏi hoạt động, hỏi thời tiết, mời bạn.
- Ôn cụm: at the weekend, on Sunday, at ... o'clock.
- Chú ý: go camping, go fishing, go swimming, go hiking dùng với go.
- Khi viết đoạn văn, dùng các câu ngắn, rõ ý, đúng ngữ pháp.
