1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy cách mời bạn tham gia hoạt động ngoài trời và cách trả lời lời mời. Từ vựng mới gồm: invite (mời), join (tham gia), together (cùng nhau), picnic (buổi dã ngoại), camping (cắm trại), fishing (câu cá), swimming (bơi lội) và hiking (đi bộ đường dài). Mẫu câu mời bạn là Do you want to ...? (Bạn có muốn ... không?) và Let's ...! (Chúng ta cùng ... nhé!). Ví dụ: Do you want to have a picnic? (Bạn có muốn đi dã ngoại không?) / Let's go camping! (Chúng ta cùng đi cắm trại nhé!) Câu trả lời đồng ý là Yes, I'd love to. (Vâng, tôi rất muốn.) hoặc That sounds great! (Nghe tuyệt quá!). Câu trả lời từ chối lịch sự là Sorry, I can't. (Xin lỗi, tôi không thể.) kèm lý do, ví dụ: Sorry, I can't. I have homework. (Xin lỗi, tôi không thể. Tôi có bài tập về nhà.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Tuan: Do you want to go fishing on Sunday? (Chủ nhật bạn có muốn đi câu cá không?)
- Minh: Yes, I'd love to. (Vâng, tôi rất muốn.)
- Tuan: Let's meet at 8 o'clock. (Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ nhé!)
- Minh: OK! See you then! (Được thôi! Hẹn gặp bạn lúc đó!)
Trong ví dụ trên, Tuấn mời Minh bằng mẫu câu Do you want to go fishing on Sunday? Minh đồng ý bằng câu Yes, I'd love to. Tuấn hẹn giờ gặp bằng Let's meet at 8 o'clock. Cụm at 8 o'clock có nghĩa là lúc 8 giờ. Câu See you then! có nghĩa là hẹn gặp bạn lúc đó.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng mới: invite, join, together, picnic, camping, fishing, swimming, hiking.
- Mẫu câu mời: Do you want to ...? / Let's ...!
- Đồng ý: Yes, I'd love to. / That sounds great!
- Từ chối: Sorry, I can't. + lý do.
- Mẫu câu hẹn giờ: Let's meet at ... o'clock.
- Cụm: on Sunday (vào chủ nhật), at the weekend (vào cuối tuần).
