1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về con vật em thích và không thích, đồng thời miêu tả con vật chi tiết hơn. Từ vựng mới gồm: fur (bộ lông), tail (cái đuôi), leg (cái chân), ear (cái tai), eye (con mắt), mouth (cái miệng), fast (nhanh) và slow (chậm). Mẫu câu hỏi con vật yêu thích là What is your favourite animal? (Con vật yêu thích của bạn là gì?). Mẫu câu trả lời là My favourite animal is ... (Con vật yêu thích của tôi là ...). Khi nói lý do yêu thích, em dùng because (vì), ví dụ: I like monkeys because they are funny. (Tôi thích khỉ vì chúng hài hước.) Khi nói về con vật không thích, em dùng I don't like ... (Tôi không thích ...). Ví dụ: I don't like snakes because they are scary. (Tôi không thích rắn vì chúng đáng sợ.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Teacher: What is your favourite animal, Hoa? (Con vật yêu thích của em là gì, Hoa?)
- Hoa: My favourite animal is the panda. (Con vật yêu thích của em là gấu trúc.)
- Teacher: Why do you like pandas? (Tại sao em thích gấu trúc?)
- Hoa: Because they are cute. (Vì chúng đáng yêu.)
- Teacher: What animal don't you like? (Em không thích con vật nào?)
- Hoa: I don't like snakes because they are scary. (Em không thích rắn vì chúng đáng sợ.)
Trong ví dụ trên, Hoa trả lời câu hỏi What is your favourite animal? bằng mẫu câu My favourite animal is the panda. Khi cô hỏi Why do you like pandas?, Hoa trả lời Because they are cute, dùng because để nêu lý do. Câu I don't like snakes because they are scary nói về con vật không thích.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng bộ phận cơ thể: fur, tail, leg, ear, eye, mouth.
- Từ chỉ tốc độ: fast (nhanh), slow (chậm).
- Tính từ miêu tả: funny, cute, strong, scary, beautiful.
- Mẫu câu: What is your favourite animal? — My favourite animal is ...
- Mẫu câu lý do: ... because ...
- Mẫu câu không thích: I don't like ...
- Chú ý: panda (gấu trúc), scary (đáng sợ), funny (hài hước).
