1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy cách hỏi và trả lời về số lượng con vật và hoạt động của chúng ở sở thú. Từ vựng mới gồm: cage (cái chuồng), feed (cho ăn), sleep (ngủ), eat (ăn), drink (uống), play (chơi), run (chạy) và jump (nhảy). Mẫu câu hỏi số lượng con vật là How many ... are there? (Có bao nhiêu ...?). Mẫu câu trả lời là There is one ... (Có một ...) hoặc There are ... (Có ...). Ví dụ: How many elephants are there? — There are two elephants. (Có bao nhiêu con voi? — Có hai con voi.) Khi nói con vật đang làm gì, em dùng mẫu câu The ... is ...-ing. (Con ... đang ...). Ví dụ: The monkey is eating bananas. (Con khỉ đang ăn chuối.) / The tigers are sleeping. (Những con hổ đang ngủ.) Khi muốn cho con vật ăn, em nói Let's feed the ... (Chúng ta cho con ... ăn nhé!)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Lan: How many monkeys are there? (Có bao nhiêu con khỉ?)
- Nam: There are three monkeys. (Có ba con khỉ.)
- Lan: What are they doing? (Chúng đang làm gì?)
- Nam: They are playing together. (Chúng đang chơi cùng nhau.)
- Lan: Look! The elephant is drinking water. (Nhìn kìa! Con voi đang uống nước.)
Trong ví dụ trên, Lan hỏi số lượng bằng How many monkeys are there? Nam trả lời There are three monkeys. Khi Lan hỏi What are they doing?, Nam trả lời They are playing together, dùng they vì nói về nhiều con khỉ. Câu The elephant is drinking water nói về một con voi đang uống nước.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng mới: cage, feed, sleep, eat, drink, play, run, jump.
- Mẫu câu số lượng: How many ... are there? — There is / are ...
- Phân biệt: There is one ... (một) / There are ... (nhiều).
- Mẫu câu đang làm gì: The ... is ...-ing. / They are ...-ing.
- Quy định sở thú: Don't feed the animals. (Đừng cho con vật ăn.)
- Từ banana (quả chuối), water (nước), together (cùng nhau) hay dùng trong bài.
