1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 20 với chủ đề At the zoo (Ở sở thú). Từ vựng chính của cả Unit gồm tên các con vật: elephant (con voi), tiger (con hổ), lion (con sư tử), monkey (con khỉ), bear (con gấu), giraffe (con hươu cao cổ), zebra (con ngựa vằn), snake (con rắn), panda (gấu trúc); bộ phận cơ thể: fur (bộ lông), tail (cái đuôi), leg (cái chân), ear (cái tai), eye (con mắt), mouth (cái miệng); và động từ: feed (cho ăn), sleep (ngủ), eat (ăn), drink (uống), play (chơi), run (chạy), jump (nhảy). Các mẫu câu chính: What animal is that?, What is your favourite animal?, How many ... are there?, The ... is ...-ing.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu về chuyến đi sở thú:
Yesterday, I went to the zoo with my family. I saw many animals. There are two elephants and three monkeys. My favourite animal is the panda because it is cute. The monkeys are playing together. The elephants are drinking water. I had a great day at the zoo!
(Hôm qua, tôi đi sở thú cùng gia đình. Tôi nhìn thấy nhiều con vật. Có hai con voi và ba con khỉ. Con vật yêu thích của tôi là gấu trúc vì nó đáng yêu. Những con khỉ đang chơi cùng nhau. Những con voi đang uống nước. Tôi đã có một ngày tuyệt vời ở sở thú!)
Đoạn văn trên dùng There are two elephants để nói số lượng, My favourite animal is the panda because it is cute để nói sở thích và lý do, The monkeys are playing together để nói hoạt động của con vật.
3. Ghi nhớ
- Ôn toàn bộ tên con vật, bộ phận cơ thể và động từ của Unit 20.
- Ôn các mẫu câu: hỏi con vật, hỏi sở thích, hỏi số lượng, nói hoạt động.
- Phân biệt a / an: a tiger, an elephant, a lion, an eye.
- Phân biệt There is (một) và There are (nhiều).
- Khi viết đoạn văn, dùng các câu ngắn, rõ ý, đúng ngữ pháp.
- Khi đi sở thú: không cho con vật ăn, không gõ vào chuồng, giữ trật tự.
