Phạm vi: Unit 1: Hello; Unit 2: Our names
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt đúng:
- Hello
- Goodbye
- My name
- Fine
a. Tạm biệt b. Xin chào c. Khỏe d. Tên của tôi
Bài 2. Điền từ còn thiếu: "___ are you?"
Bài 3. Điền từ còn thiếu: "My ___ is Lan."
Bài 4. Chọn đáp án đúng: "Hello, ___ Mai."
A. I'm B. red
Bài 5. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "name / is / My / Lan"
Bài 6. Viết một câu giới thiệu tên của em bằng tiếng Anh.
Bài 7. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Tên của tôi là Nam."
Bài 8. Điền từ còn thiếu: "___ name is Mai."
Bài 9. Chọn đáp án đúng để đáp lại "Goodbye!":
A. Bye! B. Red
Bài 10. Điền từ còn thiếu: "How ___ you?"
Bài 11. Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt đúng:
- How
- Fine
- Thank you
- Name
a. Cảm ơn b. Tên c. Như thế nào d. Khỏe
Bài 12. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "you / are / How"
Bài 13. Viết một câu chào một bạn mới bằng tiếng Anh.
Bài 14. Điền từ còn thiếu: "I'm ___." (khỏe)
Bài 15. Chọn đáp án đúng: "What's your name?"
A. My name's Lan. B. Red.
Bài 16. Điền từ còn thiếu: "___ , I'm Nam."
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Viết một đoạn hội thoại chào hỏi gồm 3 câu bằng tiếng Anh.
Bài 18. Điền từ còn thiếu: "Hello, my name ___ Mai. ___ are you?"
Bài 19. Sửa lỗi sai trong câu: "My name are Lan."
Bài 20. Chọn câu đúng:
A. How are you? – I'm fine. B. How you? – I'm fine.
Bài 21. Dịch đoạn hội thoại sau sang tiếng Anh: "Bạn có khỏe không? – Tôi khỏe, cảm ơn."
Bài 22. Viết 2 câu bằng tiếng Anh: một câu giới thiệu tên và một câu chào hỏi.
Bài 23. Điền từ còn thiếu: "___ name's Nam. Goodbye, ___!"
Bài 24. Viết một câu tạm biệt bạn bằng tiếng Anh.
Đáp án
- 1–b, 2–a, 3–d, 4–c.
- How.
- name.
- A (I'm).
- My name is Lan.
- Ví dụ: "Hello, my name is Lan." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- My name is Nam.
- My.
- A (Bye!).
- are.
- 1–c, 2–d, 3–a, 4–b.
- How are you?
- Ví dụ: "Hello, I'm Nam." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- fine.
- A.
- Hello.
- Ví dụ: "Hello, I'm Mai. What's your name? – My name's Nam." (Chấp nhận hội thoại đúng khác.)
- is, How.
- My name is Lan.
- A.
- How are you? – I'm fine, thank you.
- Ví dụ: "My name is Lan. Hello, Nam!" (Chấp nhận câu đúng khác.)
- My, Lan (chấp nhận tên đúng khác).
- Ví dụ: "Goodbye, Lan!" (Chấp nhận câu đúng khác.)
