Phạm vi: Unit 1: Hello; Unit 2: Our names; Unit 3: Our friends; Unit 4: Our bodies; Unit 5: My hobbies
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt đúng:
- singing
- dancing
- football
- swimming
a. bóng đá b. hát c. bơi lội d. nhảy múa
Bài 2. Điền từ còn thiếu: "My hobby ___ singing."
Bài 3. Chọn đáp án đúng: "I like ___."
A. dancing B. red
Bài 4. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "hobby / My / is / reading"
Bài 5. Viết một câu về sở thích của em bằng tiếng Anh.
Bài 6. Điền từ còn thiếu: "Do you like ___?" (hát)
Bài 7. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Sở thích của tôi là vẽ."
Bài 8. Điền từ còn thiếu: "Yes, ___."
Bài 9. Chọn đáp án đúng: "What's your hobby?"
A. I like dancing. B. I'm fine.
Bài 10. Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt đúng:
- hobby
- like
- play
- read
a. thích b. đọc c. sở thích d. chơi
Bài 11. Điền từ còn thiếu: "No, I ___."
Bài 12. Viết 2 câu về sở thích của em bằng tiếng Anh.
Bài 13. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "like / Do / you / singing"
Bài 14. Điền từ còn thiếu: "This is my ___." (bạn)
Bài 15. Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Tôi thích bóng đá."
Bài 16. Viết tên 3 sở thích bằng tiếng Anh.
Bài 17. Chọn đáp án đúng: "How old are you?"
A. I'm eight. B. I like singing.
Bài 18. Điền từ còn thiếu: "These are my ___." (tay)
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Viết 3 câu bằng tiếng Anh: tên, tuổi và sở thích của em.
Bài 20. Sửa lỗi sai trong câu: "My hobby are singing."
Bài 21. Điền từ còn thiếu: "___ you like dancing?" – "No, I ___."
Bài 22. Viết một câu hỏi về sở thích bằng tiếng Anh và câu trả lời của em.
Bài 23. Dịch đoạn hội thoại sau sang tiếng Anh: "Bạn có thích bơi không? – Có, tôi thích."
Bài 24. Viết 2 câu bằng tiếng Anh về sở thích của một người bạn.
Bài 25. Sửa lỗi sai trong câu: "I like sing."
Bài 26. Viết một đoạn 3 câu bằng tiếng Anh giới thiệu một người bạn và sở thích của bạn ấy.
Đáp án
- 1–b, 2–d, 3–a, 4–c.
- is.
- A (dancing).
- My hobby is reading.
- Ví dụ: "I like football." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- singing.
- My hobby is drawing.
- I do.
- A.
- 1–c, 2–a, 3–d, 4–b.
- don't.
- Ví dụ: "I like singing. I like dancing." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Do you like singing?
- friend.
- I like football.
- Ví dụ: singing, dancing, swimming. (Chấp nhận 3 từ đúng khác.)
- A.
- hands.
- Ví dụ: "My name is Lan. I'm eight years old. My hobby is singing." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- My hobby is singing.
- Do, don't.
- Ví dụ: "What's your hobby? – I like dancing." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Do you like swimming? – Yes, I do.
- Ví dụ: "My friend likes singing. She likes dancing." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- I like singing.
- Ví dụ: "This is my friend Nam. He is eight years old. His hobby is football." (Chấp nhận câu đúng khác.)
