Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 26: Rô-bốt ở quanh ta? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Rô-bốt là máy thông minh do con người chế tạo, giúp con người làm nhiều việc. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 26: Rô-bốt ở quanh ta, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Đọc đúng các từ: rô-bốt, lập trình, cảm biến, tự động, chướng ngại vật.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Rô-bốt ở quanh ta, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Rô-bốt là những cỗ máy thông minh do con người chế tạo để giúp con người làm việc. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 26: Rô-bốt ở quanh ta, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Rô-bốt làm việc nhanh, chính xác và không biết mệt. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Rô-bốt ở quanh ta, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 26: Rô-bốt ở quanh ta để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
"Buổi sáng, rô-bốt hút bụi chạy khắp nhà, hút sạch bụi bẩn dưới gầm bàn, gầm ghế. Mẹ không phải quét nhà nữa. Em rất thích xem rô-bốt làm việc. Nó chạy vòng quanh, gặp chướng ngại vật thì tự tránh."
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khoanh tròn từ viết đúng chính tả: a) hưởng ứng — b) hưỡng ứng — c) hưởng ứn — d) hưỡng ứn
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Khoanh tròn từ viết đúng chính tả: a) loạng choạng — b) loạng choan — c) loạn choạng — d) loạn choan
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nối từ ở cột A với nghĩa thích hợp ở cột B: | A | B | |---|---| | 1. Khởi nghĩa | a. Đứng lên đánh giặc, giành độc lập | | 2. Ân cần | b. Chu đáo, quan tâm, dịu dàng | | 3. Nhớ ơn | c. Ghi nhớ công ơn của người khác |
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Rô-bốt là máy thông minh do con người chế tạo, giúp con người làm nhiều việc."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đọc đúng các từ: rô-bốt, lập trình, cảm biến, tự động, chướng ngại vật."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Rô-bốt là những cỗ máy thông minh do con người chế tạo để giúp con người làm việc."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Rô-bốt làm việc nhanh, chính xác và không biết mệt."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Rô-bốt là những cỗ máy thông minh do con người chế tạo để giúp con người làm việc. Ngày nay, rô-bốt có mặt ở quanh ta: rô-bốt hút bụi trong nhà, rô-bốt giao hàng trong siêu thị, rô-bốt phẫu thuật trong bệnh viện, rô-bốt lắp ráp xe hơi trong nhà máy.
- Tổng kết ghi nhớ: Rô-bốt là máy thông minh do con người chế tạo, giúp con người làm nhiều việc.; Đọc đúng các từ: rô-bốt, lập trình, cảm biến, tự động, chướng ngại vật.; Con người sáng tạo và điều khiển rô-bốt; rô-bốt không thay thế được tình cảm con người.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 26: Rô-bốt ở quanh ta (Rô-bốt là máy thông minh do con người chế tạo, giúp con người làm nhiều việc.; Đọc đúng các từ: rô-bốt, lập trình, cảm biến, tự động, chướng ngại vật.; Con người sáng tạo và điều khiển rô-bốt; rô-bốt không thay thế được tình cảm con người.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: "Buổi sáng, rô-bốt hút bụi chạy khắp nhà, hút sạch bụi bẩn dưới gầm bàn, gầm ghế. Mẹ không phải quét nhà nữa. Em rất thích xem rô-bốt làm việc. Nó chạy vòng quanh, gặp chướng ngại vật thì tự tránh."
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
