Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 60: So sánh các số trong phạm vi 100000? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Số có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 60: So sánh các số trong phạm vi 100000, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Hai số có cùng số chữ số thì so sánh từ hàng cao nhất sang hàng thấp nhất. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 60: So sánh các số trong phạm vi 100000, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Muốn so sánh hai số trong phạm vi , trước hết em đếm số chữ số của mỗi số. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 60: So sánh các số trong phạm vi 100000, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Ví dụ, số có sáu chữ số luôn lớn hơn số có năm chữ số. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 60: So sánh các số trong phạm vi 100000, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: So sánh và . Số có năm chữ số, số có sáu chữ số nên 87345 < 100000.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 60: So sánh các số trong phạm vi 100000 để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: So sánh và . Cả hai số đều có năm chữ số. Hàng chục nghìn đều là , hàng nghìn đều là , hàng trăm đều là , hàng chục là và . Vì 8 > 0 nên 62480 > 62408.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tính chu vi hình vuông có cạnh 18 cm.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền dấu thích hợp vào chỗ chấm:
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Làm tròn số 87654 đến hàng nghìn.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Số có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hai số có cùng số chữ số thì so sánh từ hàng cao nhất sang hàng thấp nhất."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Muốn so sánh hai số trong phạm vi , trước hết em đếm số chữ số của mỗi số."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ, số có sáu chữ số luôn lớn hơn số có năm chữ số."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Muốn so sánh hai số trong phạm vi , trước hết em đếm số chữ số của mỗi số. Số nào có nhiều chữ số hơn thì số đó lớn hơn.
- Tổng kết ghi nhớ: Số có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn.; Hai số có cùng số chữ số thì so sánh từ hàng cao nhất sang hàng thấp nhất.; Ở hàng đầu tiên khác nhau, chữ số lớn hơn thì số lớn hơn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: So sánh và . Số có năm chữ số, số có sáu chữ số nên 87345 < 100000.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 60: So sánh các số trong phạm vi 100000 (Số có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn.; Hai số có cùng số chữ số thì so sánh từ hàng cao nhất sang hàng thấp nhất.; Ở hàng đầu tiên khác nhau, chữ số lớn hơn thì số lớn hơn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: So sánh và . Cả hai số đều có năm chữ số. Hàng chục nghìn đều là , hàng nghìn đều là , hàng trăm đều là , hàng chục là và . Vì 8 > 0 nên 62480 > 62408.
- Bài 4: (cm)
- Bài 5: 67890 < 67980
- Bài 6: 88000
