Phạm vi: Chủ đề Thực vật và động vật + Chủ đề Nấm + Chủ đề Con người và sức khỏe (vai trò của chất dinh dưỡng với cơ thể; chế độ ăn uống cân bằng; một số bệnh liên quan đến dinh dưỡng; thực phẩm an toàn; phòng tránh đuối nước; ôn tập).
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Kể tên 4 nhóm chất dinh dưỡng chính.
Bài 2. Chất đạm có nhiều trong thực phẩm nào? Nêu 3 ví dụ.
Bài 3. Chất bột đường có nhiều trong thực phẩm nào? Nêu 3 ví dụ.
Bài 4. Vitamin và chất khoáng có nhiều trong thực phẩm nào? Nêu 3 ví dụ.
Bài 5. Khoanh vào đáp án đúng: Bữa ăn cân bằng là bữa ăn như thế nào? A. Chỉ ăn món mình thích — B. Ăn thật nhiều thịt, không ăn rau — C. Có đủ các nhóm chất, ăn vừa đủ, đa dạng thực phẩm — D. Ăn càng nhiều càng tốt
Bài 6. Đúng hay sai? "Chỉ cần ăn thật nhiều thịt là đủ chất, không cần ăn rau."
Bài 7. Ăn quá nhiều đồ ngọt, đồ chiên rán có thể dẫn đến bệnh gì?
Bài 8. Ăn uống không đủ chất có thể gây bệnh gì?
Bài 9. Thiếu vitamin A có thể gây ra vấn đề gì cho mắt?
Bài 10. Thực phẩm an toàn là thực phẩm như thế nào?
Bài 11. Nêu 3 dấu hiệu thực phẩm không an toàn.
Bài 12. Trước khi ăn, em cần làm gì để đảm bảo vệ sinh?
Bài 13. Nêu 3 quy tắc ăn uống an toàn.
Bài 14. Để phòng tránh đuối nước, em nên làm gì? Nêu 3 việc.
Bài 15. Khi thấy bạn bị đuối nước, em nên làm gì? Nêu 2 việc.
Bài 16. Khoanh vào đáp án đúng: Khi đi bơi ở bể bơi, em cần làm gì? A. Chạy nhảy quanh bể — B. Khởi động trước khi xuống nước, bơi trong khu vực cho phép, có người lớn giám sát — C. Đẩy bạn xuống nước — D. Bơi ra chỗ nước sâu một mình
Bài 17. Kể tên 2 loại nấm ăn được và 1 điều cần nhớ để không bị ngộ độc nấm.
Bài 18. Nêu 2 việc chăm sóc cây trồng và 2 việc chăm sóc vật nuôi.
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Bạn Mai chỉ thích ăn thịt chiên và uống nước ngọt, không thích ăn rau. Em hãy phân tích bữa ăn của bạn Mai và khuyên bạn.
Bài 20. Vì sao cần ăn đa dạng thực phẩm? Giải thích.
Bài 21. Hãy xây dựng thực đơn 1 ngày (sáng, trưa, tối) cân bằng cho học sinh lớp 4 và giải thích vì sao thực đơn đó cân bằng.
Bài 22. Khi thấy biển báo "Cấm tắm" ở sông, hồ, em phải làm gì? Vì sao?
Bài 23. Một bạn nhỏ thấy bạn mình chới với dưới ao, bạn định nhảy xuống cứu dù chưa biết bơi. Em hãy khuyên bạn đó và nêu cách xử lí đúng.
Bài 24. Em hãy viết 4 câu tuyên truyền về ăn uống an toàn và phòng tránh đuối nước cho các bạn trong trường.
Bài 25. So sánh bệnh suy dinh dưỡng và bệnh béo phì: nguyên nhân và cách phòng tránh của mỗi bệnh.
Bài 26. Hãy quan sát bữa ăn ở nhà em trong 1 ngày và ghi lại: bữa ăn đã đủ các nhóm chất chưa? Còn thiếu nhóm chất nào? Em sẽ bổ sung như thế nào?
Đáp án
Bài 1. Chất đạm, chất bột đường, chất béo, vitamin và chất khoáng (có thể kể thêm nước). Bài 2. Thịt, cá, trứng, sữa, đậu, tôm... Bài 3. Cơm, bánh mì, khoai, ngô, bún, phở... Bài 4. Rau, củ, quả tươi: rau cải, cà rốt, cam, chuối, táo... Bài 5. C. Có đủ các nhóm chất, ăn vừa đủ, đa dạng thực phẩm. Bài 6. Sai. Cơ thể cần đủ các nhóm chất; thiếu rau sẽ thiếu vitamin, chất khoáng, chất xơ, dễ bị táo bón, thiếu chất. Bài 7. Béo phì, sâu răng. Bài 8. Suy dinh dưỡng, còi cọc, chậm lớn, dễ bị bệnh. Bài 9. Mắt nhìn kém, dễ bị quáng gà (nhìn kém lúc trời tối). Bài 10. Tươi sạch, rõ nguồn gốc, không ôi thiu, không quá hạn sử dụng. Bài 11. Có mùi hôi, mùi lạ; đổi màu, bị mốc; ôi thiu, chảy nhớt; hết hạn sử dụng; bao bì rách, không rõ nguồn gốc. Bài 12. Rửa tay sạch bằng xà phòng; ăn thực phẩm đã nấu chín, sạch sẽ. Bài 13. Ví dụ: ăn thực phẩm tươi sạch, rõ nguồn gốc; rửa tay sạch trước khi ăn; ăn chín, uống sôi; không ăn thức ăn ôi thiu, không rõ nguồn gốc; bảo quản thực phẩm đúng cách. Bài 14. Ví dụ: học bơi; không tắm sông, hồ, ao sâu khi không có người lớn; không đùa giỡn, xô đẩy bạn dưới nước; tuân thủ biển báo cấm tắm; mặc áo phao khi đi thuyền. Bài 15. Kêu cứu người lớn; ném phao hoặc cây dài cho bạn bám; không nhảy xuống cứu khi chưa biết bơi. Bài 16. B. Khởi động trước khi xuống nước, bơi trong khu vực cho phép, có người lớn giám sát. Bài 17. Nấm rơm, nấm hương, nấm kim châm... Điều cần nhớ: không ăn nấm lạ hái trong rừng; chỉ ăn nấm rõ nguồn gốc. Bài 18. Chăm sóc cây trồng: tưới nước vừa đủ; nhổ cỏ, bón phân hợp lí. Chăm sóc vật nuôi: cho ăn uống đầy đủ, đúng giờ; giữ chuồng sạch sẽ, tiêm phòng. Bài 19. Bữa ăn của Mai thừa chất béo, đường, thiếu vitamin, chất khoáng, chất xơ; dễ bị béo phì, sâu răng, táo bón, thiếu chất. Khuyên Mai: ăn thêm rau, củ, quả; hạn chế đồ chiên rán, nước ngọt; uống nước lọc, vận động thường xuyên. Bài 20. Mỗi loại thực phẩm cung cấp những chất dinh dưỡng khác nhau; ăn đa dạng giúp cơ thể nhận đủ các chất cần thiết, phát triển khỏe mạnh, phòng tránh bệnh do thiếu chất. Bài 21. Ví dụ: sáng — cháo thịt + rau + sữa; trưa — cơm + thịt/cá + rau + canh + trái cây; tối — cơm + trứng/đậu + rau + sữa chua. Cân bằng vì có đủ đạm, bột đường, béo, vitamin, khoáng; đa dạng thực phẩm; ăn vừa đủ. Bài 22. Không xuống tắm; rời khỏi khu vực nguy hiểm; nhắc bạn cùng tuân thủ. Vì nơi đó nước sâu, chảy xiết hoặc có xoáy nước, rất nguy hiểm, dễ bị đuối nước. Bài 23. Khuyên bạn không nhảy xuống cứu khi chưa biết bơi vì cả hai đều có thể gặp nguy hiểm. Cách xử lí đúng: kêu cứu người lớn ngay; ném phao, dây, cây dài cho bạn bám; gọi số điện thoại khẩn cấp nếu cần. Bài 24. Học sinh tự viết; cần có ý: ăn chín, uống sôi; rửa tay trước khi ăn; không tắm nơi nguy hiểm; học bơi. Bài 25. Suy dinh dưỡng: do ăn thiếu chất — phòng tránh bằng ăn đủ chất, đa dạng thực phẩm. Béo phì: do ăn thừa chất, ít vận động — phòng tránh bằng ăn vừa đủ, hạn chế đồ ngọt, đồ chiên rán, vận động thường xuyên. Bài 26. Học sinh tự quan sát và ghi theo thực tế gia đình; cần nhận xét được bữa ăn đã đủ hay thiếu nhóm chất nào và đề xuất cách bổ sung.
