Phạm vi: Toàn HK2 — Chủ đề Thực vật và động vật + Chủ đề Nấm + Chủ đề Con người và sức khỏe + Chủ đề Sinh vật và môi trường (chuỗi thức ăn trong tự nhiên; vai trò của thực vật trong chuỗi thức ăn; ôn tập).
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Chuỗi thức ăn là gì?
Bài 2. Trong chuỗi thức ăn, thực vật thường đóng vai trò gì?
Bài 3. Viết 1 chuỗi thức ăn có 3 sinh vật mà em biết.
Bài 4. Khoanh vào đáp án đúng: Sinh vật nào sau đây là sinh vật sản xuất? A. Cây lúa — B. Gà — C. Hổ — D. Cá sấu
Bài 5. Chuỗi thức ăn thường bắt đầu từ sinh vật nào?
Bài 6. Chim sâu ăn sâu bọ, vậy chim sâu là sinh vật gì trong chuỗi thức ăn?
Bài 7. Nấm và vi khuẩn có vai trò gì trong chuỗi thức ăn?
Bài 8. Đúng hay sai? "Nếu không còn thực vật, chuỗi thức ăn vẫn bình thường."
Bài 9. Nêu 2 vai trò của thực vật trong chuỗi thức ăn.
Bài 10. Để bảo vệ chuỗi thức ăn trong tự nhiên, em nên làm gì? Nêu 2 việc.
Bài 11. Kể tên 4 nhóm chất dinh dưỡng chính và nêu 1 thực phẩm giàu mỗi nhóm.
Bài 12. Nêu 3 quy tắc ăn uống an toàn.
Bài 13. Nêu 3 việc cần làm để phòng tránh đuối nước.
Bài 14. Kể tên 2 loại nấm ăn được và nêu 1 điều cần nhớ để không bị ngộ độc nấm.
Bài 15. Nêu 2 việc chăm sóc cây trồng và 2 việc chăm sóc vật nuôi.
Bài 16. Khoanh vào đáp án đúng: Khi thấy thực phẩm bị mốc, em nên làm gì? A. Rửa qua rồi ăn — B. Không ăn, bỏ đi và báo người lớn — C. Cho vật nuôi ăn — D. Để lại ăn sau
Bài 17. Vì sao cần giữ vệ sinh an toàn thực phẩm?
Bài 18. Kể 4 điều thực vật cần để sống và 4 điều động vật cần để sống.
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Vẽ 1 chuỗi thức ăn có 4 sinh vật và giải thích vai trò của từng sinh vật trong chuỗi đó.
Bài 20. Nếu số lượng cáo giảm mạnh, số lượng thỏ sẽ thay đổi như thế nào? Giải thích. Sau đó, nếu thỏ tăng quá nhiều, cỏ sẽ ra sao?
Bài 21. Vì sao nói thực vật là "nền tảng" của hầu hết các chuỗi thức ăn trên cạn? Giải thích.
Bài 22. Hãy nêu 3 hậu quả khi con người chặt phá rừng bừa bãi đối với chuỗi thức ăn và môi trường.
Bài 23. Em hãy lập kế hoạch bảo vệ môi trường sống của sinh vật quanh trường em (ít nhất 4 việc làm cụ thể).
Bài 24. Bạn An nói: "Chuỗi thức ăn chỉ có trong rừng, còn trong thành phố không có chuỗi thức ăn." Em có đồng ý không? Vì sao? Hãy cho ví dụ chuỗi thức ăn ở thành phố.
Bài 25. Hãy xây dựng thực đơn 1 ngày cân bằng cho học sinh lớp 4 và giải thích vì sao thực đơn đó cân bằng.
Bài 26. Một gia đình đi dã ngoại, thấy một cây nấm lạ mọc dưới gốc cây, màu sắc rất đẹp. Cả nhà định hái về nấu ăn. Em hãy khuyên gia đình đó và nêu cách xử lí đúng.
Bài 27. Em hãy viết 1 đoạn ngắn (5–6 câu) giới thiệu về chuỗi thức ăn và cách bảo vệ chuỗi thức ăn trong tự nhiên.
Bài 28. Hãy quan sát một khu vườn (hoặc công viên) gần nhà em và ghi lại 1 chuỗi thức ăn mà em quan sát hoặc suy luận được (ít nhất 3 sinh vật), kèm theo 2 việc em sẽ làm để bảo vệ các sinh vật đó.
Đáp án
Bài 1. Chuỗi thức ăn là dãy các sinh vật có quan hệ ăn thịt lẫn nhau trong tự nhiên (sinh vật này là thức ăn của sinh vật khác). Bài 2. Sinh vật sản xuất — tạo thức ăn từ ánh sáng, nước, khí carbon dioxide nhờ quang hợp. Bài 3. Ví dụ: cỏ → thỏ → cáo; lúa → chuột → mèo; rong → cá nhỏ → cá lớn. Bài 4. A. Cây lúa. Bài 5. Thực vật (sinh vật sản xuất). Bài 6. Sinh vật tiêu thụ (động vật ăn sâu bọ). Bài 7. Phân hủy xác sinh vật, trả chất dinh dưỡng cho đất. Bài 8. Sai. Không còn thực vật, các sinh vật ăn thực vật và ăn thịt đều thiếu thức ăn, chuỗi thức ăn bị phá vỡ. Bài 9. Cung cấp thức ăn và oxygen cho nhiều sinh vật; là nơi ở của nhiều loài; giữ đất, giữ nước, làm sạch không khí. Bài 10. Ví dụ: bảo vệ rừng, trồng cây xanh; không săn bắt động vật hoang dã; không xả rác xuống sông, hồ; giữ gìn vệ sinh môi trường. Bài 11. Chất đạm (thịt, cá, trứng, sữa, đậu); chất bột đường (cơm, bánh mì, khoai); chất béo (dầu ăn, mỡ, lạc, vừng); vitamin và chất khoáng (rau, củ, quả tươi). Bài 12. Ví dụ: ăn thực phẩm tươi sạch, rõ nguồn gốc; rửa tay sạch trước khi ăn; ăn chín, uống sôi; không ăn thức ăn ôi thiu, không rõ nguồn gốc; bảo quản thực phẩm đúng cách. Bài 13. Ví dụ: học bơi; không tắm sông, hồ, ao sâu khi không có người lớn; không đùa giỡn, xô đẩy bạn dưới nước; tuân thủ biển báo cấm tắm; mặc áo phao khi đi thuyền. Bài 14. Nấm rơm, nấm hương, nấm kim châm... Điều cần nhớ: không ăn nấm lạ hái trong rừng; chỉ ăn nấm rõ nguồn gốc. Bài 15. Chăm sóc cây trồng: tưới nước vừa đủ; nhổ cỏ, bón phân hợp lí. Chăm sóc vật nuôi: cho ăn uống đầy đủ, đúng giờ; giữ chuồng sạch sẽ, tiêm phòng. Bài 16. B. Không ăn, bỏ đi và báo người lớn. Bài 17. Để tránh ngộ độc, bảo vệ sức khỏe; thực phẩm không an toàn có thể gây đau bụng, ngộ độc, bệnh tật. Bài 18. Thực vật cần: nước, ánh sáng, không khí, chất dinh dưỡng. Động vật cần: thức ăn, nước uống, không khí, nơi ở. Bài 19. Ví dụ: cỏ → châu chấu → ếch → rắn. Cỏ là sinh vật sản xuất; châu chấu là sinh vật tiêu thụ (ăn cỏ); ếch là sinh vật tiêu thụ (ăn châu chấu); rắn là sinh vật tiêu thụ (ăn ếch). Nấm, vi khuẩn phân hủy xác sinh vật, trả chất dinh dưỡng cho đất. Bài 20. Thỏ tăng lên vì ít bị cáo săn bắt. Thỏ tăng quá nhiều sẽ ăn hết cỏ, cỏ bị cạn kiệt, sau đó thỏ lại thiếu thức ăn — chuỗi thức ăn mất cân bằng. Bài 21. Vì hầu hết các chuỗi thức ăn trên cạn đều bắt đầu từ thực vật; thực vật là sinh vật duy nhất tự tạo được chất dinh dưỡng từ ánh sáng, nước, khí carbon dioxide; không có thực vật, các sinh vật khác không có thức ăn. Bài 22. Hậu quả: động vật mất nơi ở và thức ăn; chuỗi thức ăn bị phá vỡ; đất bị xói mòn, lũ lụt; không khí ô nhiễm, thiếu oxygen; biến đổi khí hậu. Bài 23. Ví dụ: trồng thêm cây xanh trong sân trường; không bẻ cành, ngắt lá; bỏ rác đúng nơi quy định; làm biển nhắc nhở bảo vệ cây xanh, chim chóc; tổ chức ngày vệ sinh sân trường. Bài 24. Không đồng ý. Trong thành phố vẫn có chuỗi thức ăn, ví dụ: cỏ → sâu → chim; rau trong vườn → sâu → chim sẻ → mèo. Chuỗi thức ăn có ở mọi nơi có sinh vật sống. Bài 25. Ví dụ: sáng — cháo thịt + rau + sữa; trưa — cơm + thịt/cá + rau + canh + trái cây; tối — cơm + trứng/đậu + rau + sữa chua. Cân bằng vì có đủ đạm, bột đường, béo, vitamin, khoáng; đa dạng thực phẩm; ăn vừa đủ. Bài 26. Khuyên gia đình không hái, không ăn nấm lạ; nấm đẹp, sặc sỡ vẫn có thể là nấm độc; chỉ ăn nấm rõ nguồn gốc, mua ở nơi tin cậy; nếu đã ăn nhầm và thấy khó chịu, đến cơ sở y tế ngay. Bài 27. Học sinh tự viết; cần có: định nghĩa chuỗi thức ăn; ví dụ; vai trò của thực vật; cách bảo vệ (trồng cây, không săn bắt, không xả rác). Bài 28. Học sinh tự quan sát và ghi theo thực tế; ví dụ: cỏ → sâu → chim sẻ; kèm 2 việc bảo vệ (không phá tổ chim, trồng thêm cây xanh, không xả rác).
