1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này dạy các em nói về các môn học và hoạt động trong tuần của mình.
- Từ vựng: subject (môn học), Vietnamese (tiếng Việt), Maths (toán), English (tiếng Anh), Science (khoa học), Music (âm nhạc), Art (mĩ thuật), PE (thể dục), IT (tin học), have (có, học), lesson (tiết học), favourite (yêu thích nhất), because (vì).
- Mẫu câu:
- What subjects do you have on Monday? (Thứ Hai bạn có những môn học nào?)
- I have Maths and English on Monday. (Thứ Hai mình có môn Toán và Tiếng Anh.)
- What is your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
- My favourite subject is Music. (Môn học yêu thích của mình là Âm nhạc.)
- Ngữ pháp: Dùng "have + môn học" để nói về các môn học trong ngày. Hỏi môn yêu thích dùng "What is your favourite subject?".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What subjects do you have on Tuesday?
- B: I have Vietnamese, Maths and Art on Tuesday.
- A: What is your favourite subject?
- B: My favourite subject is Art because I like drawing.
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B có những môn học nào vào thứ Ba. Bạn B kể ba môn: Tiếng Việt, Toán và Mĩ thuật. Sau đó bạn B nói môn yêu thích là Mĩ thuật vì bạn ấy thích vẽ.
Ví dụ khác:
- A: I have PE on Friday. What about you?
- B: I have PE on Friday, too. I like PE very much!
Các em hãy kể về thời khóa biểu của mình và môn học yêu thích nhất.
3. Ghi nhớ
- Học tên các môn học: Maths, English, Vietnamese, Science, Music, Art, PE, IT.
- Nói môn học trong ngày: "I have + môn học + on + ngày."
- Nói môn yêu thích: "My favourite subject is + môn học."
- Hãy viết thời khóa biểu một tuần của em bằng tiếng Anh.
