1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu các ngày trong tuần và cách nói về những việc các em làm vào mỗi ngày.
- Từ vựng: Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ nhật), week (tuần), today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), yesterday (hôm qua), weekend (cuối tuần), weekday (ngày trong tuần).
- Mẫu câu:
- What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
- It is Monday. (Hôm nay là thứ Hai.)
- What do you do on Monday? (Thứ Hai bạn làm gì?)
- I go to school on Monday. (Thứ Hai mình đi học.)
- Ngữ pháp: Dùng "on" trước các ngày trong tuần: on Monday, on Sunday. Câu hỏi "What day is it today?" dùng để hỏi thứ trong tuần.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What day is it today?
- B: It is Friday. What do you do on Friday?
- A: I go to school and play football with my friends.
Giải thích: Bạn A hỏi hôm nay là thứ mấy. Bạn B trả lời là thứ Sáu và hỏi lại bạn A làm gì vào thứ Sáu. Bạn A trả lời mình đi học và chơi bóng đá cùng bạn bè.
Ví dụ khác:
- A: What do you do on Sunday?
- B: I visit my grandparents on Sunday.
Cuối tuần, nhiều bạn thường đi thăm ông bà hoặc chơi cùng gia đình.
3. Ghi nhớ
- Học thuộc 7 ngày trong tuần: Monday đến Sunday.
- Dùng "on" trước ngày: on Monday, on Saturday.
- Hỏi thứ: "What day is it today?" — Trả lời: "It is + ngày."
- Hãy kể em làm gì vào mỗi ngày trong tuần bằng tiếng Anh.
