Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 4: My birthday party? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn lại 12 tháng trong năm và cách nói ngày sinh nhật.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 4: My birthday party, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Ôn từ vựng tiệc sinh nhật và cách viết thiệp mời. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4: My birthday party, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Đây là bài tổng kết Unit 4: My birthday party (Tiệc sinh nhật của tôi). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 4: My birthday party, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Từ vựng trọng tâm: birthday (sinh nhật), month (tháng), party (bữa tiệc), cake (bánh), candle (nến), gift (quà tặng), balloon (bong bóng), guest (khách mời), invite (mời), sing a song (hát một bài hát), blow out the candles (thổi nến), make a wish (ước nguyện), play games (chơi trò chơi), dance (nhảy múa), invitation (thiệp mời), celebrate (tổ chức, ăn mừng). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4: My birthday party, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 4: My birthday party để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
My birthday is on 12th March. On my birthday, I have a party at home. I invite my friends and my family. We sing "Happy Birthday" and I blow out the candles. My friends give me gifts. We play games and eat cake together. It is a wonderful day!
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Correct the mistake: I has English on Monday. (___)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Correct the mistake: My birthday is in 5th May. (___)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Write the ordinal numbers: 1 → first, 2 → second, 3 → ___, 5 → ___.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn lại 12 tháng trong năm và cách nói ngày sinh nhật."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ôn từ vựng tiệc sinh nhật và cách viết thiệp mời."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đây là bài tổng kết Unit 4: My birthday party (Tiệc sinh nhật của tôi)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Từ vựng trọng tâm: birthday (sinh nhật), month (tháng), party (bữa tiệc), cake (bánh), candle (nến), gift (quà tặng), balloon (bong bóng), guest (khách mời), invite (mời), sing a song (hát một bài hát), blow out the candles (thổi nến), make a wish (ước nguyện), play games (chơi trò chơi), dance (nhảy múa), invitation (thiệp mời), celebrate (tổ chức, ăn mừng)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đây là bài tổng kết Unit 4: My birthday party (Tiệc sinh nhật của tôi). Các em ôn lại cách nói về sinh nhật, bữa tiệc sinh nhật và cách viết thiệp mời.
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn lại 12 tháng trong năm và cách nói ngày sinh nhật.; Ôn từ vựng tiệc sinh nhật và cách viết thiệp mời.; Trả lời lời mời một cách lịch sự, dù đồng ý hay từ chối.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 4: My birthday party (Ôn lại 12 tháng trong năm và cách nói ngày sinh nhật.; Ôn từ vựng tiệc sinh nhật và cách viết thiệp mời.; Trả lời lời mời một cách lịch sự, dù đồng ý hay từ chối.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: My birthday is on 12th March. On my birthday, I have a party at home. I invite my friends and my family. We sing "Happy Birthday" and I blow out the candles. My friends give me gifts. We play games and eat cake together. It is a wonderful day!
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
