Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 5 Lesson 1 (trang 34, 35)? A. can + động từ nguyên mẫu, không chia động từ theo chủ ngữ. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 5 Lesson 1 (trang 34, 35), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. can't = can not, dùng để nói điều mình không thể làm. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 1 (trang 34, 35), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: swim (bơi), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), run (chạy), jump (nhảy lên), play football (chơi bóng đá), play the piano (chơi đàn piano), ride a bike (đi xe đạp), cook (nấu ăn), climb (leo trèo), read a book (đọc sách). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 5 Lesson 1 (trang 34, 35), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. (Tôi có thể bơi.) / I can't sing.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 1 (trang 34, 35), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 1 (trang 34, 35) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: Can you swim? (Bạn có thể bơi không?) B: Yes, I can. I can swim very well. (Có, mình có thể. Mình bơi rất giỏi.) A: Can you play the piano? (Bạn có thể chơi đàn piano không?) B: No, I can't. But I can sing. (Không, mình không thể. Nhưng mình có thể hát.) A: Can you ride a bike? (Bạn có thể đi xe đạp không?) B: Yes, I can. (Có, mình có thể.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: I ___ swim. (can / cans)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct word: She ___ ride a bike. (can't / cans)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: What ___ you do? (can / does)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "can + động từ nguyên mẫu, không chia động từ theo chủ ngữ."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "can't = can not, dùng để nói điều mình không thể làm."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: swim (bơi), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), run (chạy), jump (nhảy lên), play football (chơi bóng đá), play the piano (chơi đàn piano), ride a bike (đi xe đạp), cook (nấu ăn), climb (leo trèo), read a book (đọc sách)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Tôi có thể bơi.) / I can't sing."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: swim (bơi), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), run (chạy), jump (nhảy lên), play football (chơi bóng đá), play the piano (chơi đàn piano), ride a bike (đi xe đạp), cook (nấu ăn), climb (leo trèo), read a book (đọc sách). - Mẫu câu nói về khả năng: I can swim.
- Tổng kết ghi nhớ: can + động từ nguyên mẫu, không chia động từ theo chủ ngữ.; can't = can not, dùng để nói điều mình không thể làm.; Hỏi khả năng: Can you + động từ nguyên mẫu + ...?
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 5 Lesson 1 (trang 34, 35) (can + động từ nguyên mẫu, không chia động từ theo chủ ngữ.; can't = can not, dùng để nói điều mình không thể làm.; Hỏi khả năng: Can you + động từ nguyên mẫu + ...?).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: Can you swim? (Bạn có thể bơi không?) B: Yes, I can. I can swim very well. (Có, mình có thể. Mình bơi rất giỏi.) A: Can you play the piano? (Bạn có thể chơi đàn piano không?) B: No, I can't. But I can sing. (Không, mình không thể. Nhưng mình có thể hát.) A: Can you ride a bike? (Bạn có thể đi xe đạp không?) B: Yes, I can. (Có, mình có thể.)
- Bài 4: can. 2. can't. 3. can. 4. is. 5. at. 6. play. 7. fifth. 8. on. 9. to. 10. friends. 11. 1–a, 2–b, 3–c, 4–d, 5–e, 6–f. 12. 1–a, 2–b, 3–c, 4–d. 13. I can sing and dance. 14. She can ride a bike. 15. I can't play the piano. 16. d (birthday là danh từ chỉ dịp, các từ còn lại là động từ). 17. c (play là động từ, các từ còn lại là động từ khuyết thiếu). 18. b. 19–23, 26. Chấp nhận các câu đúng ngữ pháp và đúng nghĩa. 24. He can sing very well. 25. She can ride a bike.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
